Xuất khẩu của Nhật Bản tăng 16,7% trong tháng 9/2026 so với cùng kỳ năm trước, đánh dấu tháng tăng trưởng thứ 13 liên tiếp. Nhu cầu toàn cầu đối với chất bán dẫn và các sản phẩm liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) tiếp tục là động lực quan trọng, song mức tăng thấp hơn kỳ vọng cho thấy triển vọng thương mại vẫn đối mặt nhiều yếu tố bất định.
Theo số liệu sơ bộ do Bộ Tài chính Nhật Bản công bố ngày 21/10, kim ngạch xuất khẩu tháng 9 đạt khoảng 10.972 tỷ yen. Dù duy trì đà tăng, kết quả này thấp hơn đáng kể so với mức dự báo trung bình 20,1% của các nhà kinh tế được Reuters khảo sát. Tốc độ tăng cũng chậm lại so với mức 19,3% ghi nhận trong tháng 8, phản ánh đà mở rộng xuất khẩu đang bớt mạnh hơn sau giai đoạn tăng trưởng tích cực.
Bán dẫn và thiết bị sản xuất chip trở thành động lực chủ chốt
Nhu cầu đầu tư vào AI trên toàn cầu tiếp tục tạo lực đẩy cho ngành công nghiệp công nghệ Nhật Bản. Theo số liệu được Bloomberg dẫn lại trên The Japan Times, xuất khẩu chất bán dẫn của nước này trong tháng 9 tăng 49,4% so với cùng kỳ, trong khi xuất khẩu thiết bị sản xuất chip tăng 43,9%. Đây là những mức tăng nổi bật, cho thấy làn sóng đầu tư hạ tầng AI đang lan tỏa tới các nhà cung cấp thiết bị và linh kiện trong chuỗi giá trị bán dẫn.
Nhật Bản giữ vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu nhờ năng lực cung cấp thiết bị chế tạo, vật liệu và những linh kiện có yêu cầu kỹ thuật cao. Khi các nhà sản xuất chip mở rộng công suất để đáp ứng nhu cầu bộ xử lý AI và bộ nhớ hiệu năng cao, nhu cầu đối với thiết bị và vật liệu chuyên dụng của Nhật Bản cũng gia tăng. Đầu tư của các nhà sản xuất chip Hàn Quốc là một trong những yếu tố hỗ trợ đơn hàng thiết bị chế tạo chip từ Nhật Bản.
Bên cạnh lĩnh vực bán dẫn, xuất khẩu ô tô cũng đóng góp tích cực. Kim ngạch xuất khẩu ô tô tăng 15,1%, trong đó nhu cầu tại châu Âu được hỗ trợ bởi sự cải thiện của hoạt động kinh tế khu vực. Diễn biến này cho thấy cơ cấu xuất khẩu Nhật Bản đang hưởng lợi đồng thời từ nhu cầu công nghệ cao và các ngành công nghiệp chế tạo truyền thống.
Theo Reuters, xét theo thị trường, xuất khẩu của Nhật Bản sang Mỹ tăng 22,9% trong tháng 9, trong khi xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 8,6%. Xu hướng này cho thấy nhu cầu từ các thị trường chủ chốt vẫn là điểm tựa cho hoạt động thương mại, dù tốc độ tăng trưởng chung chưa đạt kỳ vọng.
Thâm hụt thương mại thu hẹp nhưng áp lực nhập khẩu vẫn lớn
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu của Nhật Bản tăng 18,9% trong tháng 9 so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn mức tăng 28% của tháng 8. Kim ngạch nhập khẩu đạt khoảng 11.509 tỷ yen, khiến cán cân thương mại tiếp tục thâm hụt khoảng 536,6 tỷ yen, tương đương 3,39 tỷ USD. Mức thâm hụt này giảm so với khoảng 1.100 tỷ yen trong tháng trước, nhưng vẫn cao hơn dự báo của thị trường.
Một trong những yếu tố ảnh hưởng đến nhập khẩu là lượng dầu thô giao đến Nhật Bản suy giảm do các chuyến tàu phải thay đổi hải trình quanh khu vực Biển Đỏ và eo biển Bab el-Mandeb trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị. Sự gián đoạn vận tải làm chậm tiến độ giao hàng, trong khi giá năng lượng cao tiếp tục gây sức ép lên chi phí nhập khẩu.
Nhật Bản kỳ vọng nguồn cung dầu thô sẽ dần bình thường hóa trong tháng 10 khi các chuyến tàu vận chuyển qua kênh đào Suez được nối lại. Tuy nhiên, triển vọng thương mại vẫn phụ thuộc đáng kể vào diễn biến địa chính trị, giá năng lượng và sức cầu tại các thị trường xuất khẩu chủ lực.
Triển vọng phụ thuộc vào chu kỳ đầu tư AI toàn cầu
Đà tăng xuất khẩu của Nhật Bản cho thấy nhu cầu AI đang tạo ra hiệu ứng lan tỏa vượt ra ngoài nhóm doanh nghiệp trực tiếp phát triển chip. Từ thiết bị chế tạo, vật liệu bán dẫn đến linh kiện điện tử và hệ thống máy móc công nghiệp, nhiều mắt xích trong chuỗi cung ứng đang hưởng lợi từ quá trình mở rộng hạ tầng tính toán phục vụ AI.
Tuy nhiên, sự phụ thuộc ngày càng lớn vào chu kỳ đầu tư AI cũng đặt ra rủi ro. Nếu các doanh nghiệp công nghệ Mỹ giảm tốc độ đầu tư vào trung tâm dữ liệu và hạ tầng AI, nhu cầu đối với chip và thiết bị bán dẫn tại các nền kinh tế châu Á có thể suy yếu, qua đó ảnh hưởng tới đơn hàng của các nhà cung cấp Nhật Bản. Bên cạnh đó, xung đột tại Trung Đông và khả năng giá năng lượng duy trì ở mức cao có thể làm tăng chi phí sản xuất, vận tải và gây sức ép lên nhu cầu toàn cầu.
Đối với Việt Nam, diễn biến xuất khẩu của Nhật Bản là một chỉ dấu đáng chú ý về xu hướng dịch chuyển nhu cầu trong chuỗi cung ứng điện tử. Khi đầu tư bán dẫn và AI gia tăng, cơ hội không chỉ nằm ở việc thu hút các dự án sản xuất chip, mà còn ở phát triển công nghiệp hỗ trợ, linh kiện chính xác, vật liệu, thiết bị phụ trợ và dịch vụ kỹ thuật.
Để tận dụng xu hướng này, doanh nghiệp điện tử Việt Nam cần nâng cao năng lực công nghệ, chất lượng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn của các nhà sản xuất toàn cầu. Việc tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng bán dẫn đòi hỏi đầu tư dài hạn vào nhân lực kỹ thuật, quản trị chất lượng, nghiên cứu phát triển và liên kết với các doanh nghiệp đầu chuỗi. Đây sẽ là những điều kiện quan trọng để chuyển hóa làn sóng đầu tư AI toàn cầu thành giá trị gia tăng thực chất cho ngành công nghiệp điện tử Việt Nam.