Việc hai tập đoàn công nghệ lớn của Trung Quốc – Huawei và ZTE – trở lại mạnh mẽ trong các hợp đồng cung cấp thiết bị 5G tại Việt Nam đang tạo nên nhiều tranh luận về định hướng công nghệ, chiến lược an ninh mạng cũng như vị thế của Việt Nam trong cạnh tranh địa chính trị. Theo thông tin từ Reuters, Huawei và ZTE đã ký kết nhiều hợp đồng mới trị giá hơn 43 triệu USD với các nhà mạng Việt Nam. Diễn biến này xảy ra khi quan hệ Việt – Trung có dấu hiệu ấm lên và sau khi Mỹ áp thuế lên một số dòng hàng xuất khẩu của Việt Nam.
Ở góc độ kỹ thuật thuần túy, việc các nhà mạng Việt Nam bổ sung thêm Huawei và ZTE vào hệ sinh thái cung cấp thiết bị không phải điều bất ngờ. Trong nhiều năm, các doanh nghiệp Trung Quốc này nổi tiếng với mức giá cạnh tranh, khả năng triển khai nhanh và danh mục thiết bị đa dạng. Khi Việt Nam đặt mục tiêu mở rộng phủ sóng 5G, đặc biệt ở các khu vực ngoài đô thị, bài toán chi phí là yếu tố không thể bỏ qua. Năng lực cạnh tranh về giá của Huawei và ZTE rõ ràng mang lại lợi ích ngắn hạn cho tiến độ triển khai mạng.
Bên cạnh đó, việc duy trì mô hình “đa nhà cung cấp” (multi-vendor) cũng là công cụ giúp các nhà mạng tránh bị phụ thuộc hoàn toàn vào một hoặc hai nhà cung cấp phương Tây như Nokia hay Ericsson. Khi thị trường có thêm lựa chọn, giá thành và điều kiện hợp đồng có thể trở nên linh hoạt hơn, tạo “đòn bẩy” cho doanh nghiệp Việt Nam trong đàm phán.
Tuy nhiên, góc nhìn an ninh – chính trị lại cho thấy bức tranh phức tạp hơn nhiều. Huawei và ZTE là hai tập đoàn đang bị hạn chế ở Mỹ và nhiều quốc gia châu Âu bởi lo ngại liên quan đến an ninh mạng và khả năng chính phủ Trung Quốc có thể yêu cầu doanh nghiệp hỗ trợ tiếp cận dữ liệu. Tính đến nay, hơn 10 quốc gia đã loại bỏ hoặc hạn chế mạnh thiết bị 5G của các doanh nghiệp Trung Quốc trong hạ tầng viễn thông trọng yếu.
Việt Nam, trong bối cảnh đẩy mạnh chuyển đổi số, đang tiến tới xây dựng các hệ sinh thái dữ liệu lớn, chính phủ số và kinh tế số. Điều này khiến hạ tầng viễn thông – đặc biệt là hạ tầng 5G – trở thành xương sống quan trọng của an ninh quốc gia. Bất kỳ lỗ hổng hay khả năng kiểm soát không đầy đủ nào cũng có thể tạo ra rủi ro lớn trong dài hạn. Việc đưa thiết bị từ các nhà cung cấp bị nhiều quốc gia cảnh báo đòi hỏi một khuôn khổ kiểm soát nghiêm ngặt hơn, bao gồm đánh giá bảo mật độc lập, kiểm thử phần mềm, và tách lớp mạng dành cho dữ liệu nhạy cảm.
Ở một góc độ khác, bước tiến của Huawei và ZTE tại Việt Nam cũng phản ánh sự chuyển dịch trong bối cảnh địa chính trị. Khi Mỹ áp thuế mạnh lên hàng hóa Việt Nam, khi môi trường thương mại quốc tế trở nên phức tạp, việc Việt Nam mở rộng hợp tác với Trung Quốc – đối tác láng giềng có trao đổi thương mại lớn – là điều dễ hiểu. Tuy nhiên, bài toán của Việt Nam không chỉ nằm ở cân bằng thương mại, mà còn ở việc giữ được tính trung lập trong cuộc cạnh tranh công nghệ giữa các cường quốc.
Nếu Việt Nam nghiêng quá nhiều về công nghệ Trung Quốc, điều này có thể gây khó khăn trong hợp tác với các nền tảng công nghệ phương Tây, vốn đang giữ vai trò quan trọng trong lĩnh vực bán dẫn, chip, điện toán đám mây, và an ninh mạng. Ngược lại, nếu Việt Nam loại bỏ hoàn toàn các nhà cung cấp Trung Quốc, chi phí triển khai 5G có thể tăng cao, ảnh hưởng đến mục tiêu phổ cập hạ tầng số.
Giải pháp hợp lý nhất có lẽ nằm ở cách tiếp cận thực dụng nhưng chặt chẽ: tiếp tục duy trì đa dạng nhà cung cấp, nhưng thiết lập các tiêu chuẩn kiểm định bảo mật nghiêm ngặt, bao gồm đánh giá độc lập và giám sát xuyên suốt vòng đời thiết bị. Bên cạnh đó, cần phân tầng rõ ràng giữa phần mạng lõi (core network) – có mức độ nhạy cảm cao – và phần mạng truy nhập (RAN), để tránh đưa rủi ro vào những tầng quan trọng nhất của mạng viễn thông quốc gia.
Về dài hạn, bài toán lớn nhất của Việt Nam không nằm ở việc chọn thiết bị của quốc gia nào, mà là làm thế nào để phát triển năng lực công nghệ nội địa. Một quốc gia muốn đảm bảo tự chủ số thì không thể chỉ là người mua thiết bị. Việt Nam cần đầu tư mạnh vào R&D, khuyến khích doanh nghiệp nội phát triển phần mềm viễn thông, điều hành mạng thông minh, hệ thống bảo mật và xa hơn là thiết kế phần cứng, chipset. Khi có năng lực nội địa đủ mạnh, câu chuyện chọn nhà cung cấp quốc tế sẽ trở nên nhẹ nhàng và linh hoạt hơn rất nhiều.
Việc Huawei và ZTE quay trở lại thị trường 5G Việt Nam là một tín hiệu cho thấy môi trường công nghệ đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mới – phức tạp hơn, đa chiều hơn. Việt Nam có cơ hội tận dụng sự cạnh tranh này để giảm chi phí và đẩy nhanh tiến độ triển khai 5G. Nhưng điều quan trọng là cần nhìn vượt khỏi lợi ích ngắn hạn để xây dựng chiến lược an ninh – công nghệ lâu dài, bảo vệ lợi ích quốc gia trong một thế giới ngày càng phụ thuộc vào hạ tầng số.
Trong cuộc đua 5G và xa hơn là 6G, Việt Nam không chỉ cần tốc độ – mà còn cần bản lĩnh và tầm nhìn.