Ba diễn biến cho thấy cuộc đua công nghệ không chỉ xoay quanh đổi mới sản phẩm, mà còn phụ thuộc vào khả năng bảo đảm nguồn cung, hiệu quả đầu tư và mức độ sẵn sàng chi trả của khách hàng.
Robot hình người giá 20.000 USD: Công nghệ đồng hành cảm xúc thành thị trường mới
Tại một triển lãm điện tử ở Hong Kong, UBTech Robotics thu hút sự chú ý với mẫu robot hình người được thiết kế giống một phụ nữ ngoài đời thực. Robot có mái tóc dài, trang điểm tỉ mỉ, trang phục thời trang và giày cao gót, đến mức có thể khiến người xem nhầm lẫn khi quan sát từ xa.
Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài giống con người, sản phẩm hiện vẫn gần với một thiết bị đồng hành có tích hợp chatbot hơn là một robot hình người đa năng. Khả năng vận động và thực hiện các nhiệm vụ phức tạp còn hạn chế, nhưng điều đó dường như không ngăn cản một nhóm khách hàng sẵn sàng chi trả cho trải nghiệm tương tác.
Theo giám đốc kinh doanh toàn cầu của UBTech, phiên bản robot đồng hành này đã bắt đầu được giao hàng tại Trung Quốc, với phiên bản nam bán chạy hơn phiên bản nữ. Nhóm khách hàng nổi bật là phụ nữ trẻ, một số người sẵn sàng chi khoảng 20.000 USD cho sản phẩm nhằm tìm kiếm sự đồng hành về mặt cảm xúc. Phiên bản cao cấp hơn, có khả năng tự di chuyển và năng lực tính toán lớn hơn, được định giá khoảng 130.000 USD.
UBTech kỳ vọng Nhật Bản có thể trở thành một trong những thị trường lớn nhất cho dòng robot này nhờ nhu cầu tiềm năng đối với các sản phẩm đồng hành. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần hoàn tất các chứng nhận cần thiết trước khi thương mại hóa tại thị trường Nhật.
Sự xuất hiện của những robot có ngoại hình gần giống người thật cho thấy thị trường robot đang mở rộng vượt ra ngoài nhà máy, kho vận và các ứng dụng công nghiệp. Các nhà sản xuất bắt đầu tìm kiếm cơ hội trong lĩnh vực chăm sóc, giải trí và tương tác xã hội, nơi giá trị sản phẩm không chỉ nằm ở khả năng thực hiện công việc mà còn ở trải nghiệm mà nó mang lại cho người sử dụng.
Dù vậy, mức giá cao và giới hạn về chức năng đặt ra câu hỏi về quy mô thị trường thực tế. Để trở thành sản phẩm phổ biến, robot đồng hành cần chứng minh được giá trị sử dụng lâu dài, độ an toàn, khả năng tương tác tự nhiên và chi phí sở hữu phù hợp. Thị trường này có thể mở ra hướng kinh doanh mới cho ngành robot, nhưng chưa thể coi sự quan tâm ban đầu là bằng chứng cho nhu cầu đại chúng.
Trung Quốc tăng sản xuất chip AI nhưng vẫn thiếu hụt nghiêm trọng
Ở một diễn biến khác, Trung Quốc đang tăng tốc phát triển năng lực sản xuất chip AI nhằm giảm sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài. Các doanh nghiệp như Huawei, Alibaba, Baidu và Cambricon đang đóng vai trò quan trọng trong nỗ lực xây dựng hệ sinh thái bán dẫn phục vụ trí tuệ nhân tạo.
Tuy nhiên, nguồn cung chip nội địa vẫn chưa theo kịp nhu cầu. Theo các nguồn tin trong ngành được Nikkei Asia và Financial Times dẫn lại, sản lượng chip AI dành cho thị trường Trung Quốc trong năm 2026 có thể đạt khoảng 3,5 triệu đơn vị, trong đó khoảng 1 triệu chip được sản xuất ở nước ngoài. Trong khi đó, nhu cầu được ước tính vượt 5 triệu đơn vị.
Khoảng cách cung – cầu có thể còn nới rộng trong năm 2027. Sản lượng nội địa dự kiến tiếp tục tăng, nhưng nhu cầu có khả năng vượt 10 triệu chip khi các tập đoàn công nghệ mở rộng hạ tầng AI.
Quy mô đầu tư của các doanh nghiệp công nghệ Trung Quốc là một động lực quan trọng phía sau sự gia tăng này. Alibaba, ByteDance và Tencent được dự báo nâng tổng chi tiêu vốn trong năm 2026 lên khoảng 700 tỷ nhân dân tệ, tương đương 104 tỷ USD, theo những nguồn tin am hiểu kế hoạch của các công ty.
Khoản đầu tư lớn hướng tới trung tâm dữ liệu, máy chủ và năng lực tính toán phục vụ các mô hình AI. Nhưng việc tăng ngân sách không đồng nghĩa nguồn cung chip có thể được mở rộng ngay lập tức. Năng lực thiết kế chip, sản xuất bán dẫn tiên tiến, đóng gói và cung ứng bộ nhớ đều cần thời gian để phát triển.
Để bù đắp thiếu hụt, một số doanh nghiệp Trung Quốc đã tìm đến các bộ xử lý đồ họa và chip dành cho máy trạm của Nvidia được phép xuất khẩu theo quy định kiểm soát của Mỹ. Theo các nguồn tin trong ngành, các doanh nghiệp công nghệ Trung Quốc đã mua hơn một triệu chip thuộc nhóm này trong năm 2026.
Những bộ xử lý vốn được thiết kế cho đồ họa hoặc máy trạm có thể đáp ứng một số tác vụ AI nhất định, dù không thể thay thế hoàn toàn các bộ tăng tốc chuyên dụng tại trung tâm dữ liệu. Việc tận dụng các sản phẩm này phản ánh nhu cầu cấp thiết về năng lực tính toán trong khi nguồn cung chip AI phù hợp vẫn còn hạn chế.
Thách thức của Trung Quốc vì thế không chỉ là phát triển những thiết kế chip nội địa có hiệu năng cạnh tranh, mà còn phải xây dựng toàn bộ hệ sinh thái sản xuất, phần mềm, bộ nhớ và thiết bị liên quan. Khả năng tự chủ thực chất sẽ phụ thuộc vào việc các thành phần này có thể phối hợp thành một hệ thống ổn định, có chi phí hợp lý và đáp ứng được nhu cầu thương mại hay không.
Nhật Bản trở thành điểm đến mới của hạ tầng AI toàn cầu
Trong khi Trung Quốc tìm cách mở rộng nguồn cung chip, Nhật Bản đang thu hút đầu tư vào hạ tầng tính toán phục vụ các mô hình AI thế hệ mới.
NTT Data Group, một trong những nhà vận hành trung tâm dữ liệu lớn trên thế giới, dự kiến xây dựng trung tâm dữ liệu dành riêng cho Anthropic tại tỉnh Osaka. Theo thông tin từ Nikkei Asia được Financial Times dẫn lại, dự án có thể cần khoảng 1.000 tỷ yên, tương đương 6,3 tỷ USD, cho cơ sở hạ tầng ban đầu. Tổng mức đầu tư có thể tăng lên đáng kể nếu tính cả các máy chủ AI tiên tiến được lắp đặt về sau.
Đây là bước đi đáng chú ý trong chiến lược mở rộng quốc tế của các nhà phát triển mô hình AI Mỹ. Việc đặt hạ tầng tại Nhật Bản có thể giúp Anthropic tiếp cận khách hàng doanh nghiệp trong khu vực, đồng thời hỗ trợ các yêu cầu về độ trễ, khả năng cung cấp dịch vụ và xử lý dữ liệu tại địa phương.
Tuy nhiên, một trung tâm dữ liệu AI quy mô lớn không chỉ cần mặt bằng và máy chủ. Nguồn điện ổn định, hệ thống làm mát, mạng truyền dẫn và khả năng cung ứng thiết bị đều là những điều kiện quan trọng. Nguồn điện đặc biệt trở thành thách thức khi các cụm máy chủ AI tiêu thụ năng lượng lớn hơn nhiều loại hình trung tâm dữ liệu truyền thống.
NTT Data đang xem xét những phương án cung cấp điện bổ sung, bao gồm phát điện tại chỗ và sử dụng pin nhiên liệu. Điều này cho thấy trong giai đoạn mới của cuộc đua AI, năng lực năng lượng đang trở thành một yếu tố quyết định vị trí và tốc độ triển khai trung tâm dữ liệu.
SoftBank đặt cược 33 tỷ USD vào điện và trung tâm dữ liệu tại Mỹ
Cùng với làn sóng mở rộng hạ tầng AI, SoftBank của Nhật Bản đang đẩy mạnh đầu tư vào những cơ sở vật chất cần thiết để vận hành các mô hình trí tuệ nhân tạo.
SB Energy, công ty năng lượng thuộc hệ sinh thái SoftBank, tham gia phát triển một tổ hợp điện khí và trung tâm dữ liệu trị giá khoảng 33 tỷ USD tại bang Ohio, Mỹ, nhằm phục vụ nhu cầu của OpenAI. Dự án thể hiện chiến lược mở rộng của SoftBank từ đầu tư tài chính vào các doanh nghiệp công nghệ sang phát triển trực tiếp hạ tầng điện toán và năng lượng.
Tuy nhiên, đây cũng là một khoản đặt cược có mức độ rủi ro cao. Theo thông tin được Financial Times dẫn lại, SB Energy vẫn chủ yếu tạo doanh thu từ hoạt động năng lượng và năng lượng tái tạo, trong khi chưa có trung tâm dữ liệu nào đi vào vận hành. Công ty ghi nhận khoản lỗ ròng khoảng 3,2 tỷ USD trong nửa đầu năm 2026.
SB Energy đã nộp hồ sơ hướng tới niêm yết trên Nasdaq trong tháng 9, với mức định giá được kỳ vọng khoảng 50 tỷ USD. Tuy nhiên, kế hoạch chào bán bị trì hoãn trong bối cảnh cổ phiếu liên quan đến AI biến động mạnh.
Mối quan hệ giữa SB Energy, OpenAI và Nvidia cũng đặt ra câu hỏi về mức độ tập trung rủi ro. OpenAI dự kiến là khách hàng chủ chốt của phần lớn trung tâm dữ liệu được lên kế hoạch, trong khi Nvidia cung cấp chip vận hành và hỗ trợ một số thỏa thuận tài chính cho dự án.
Nếu nhu cầu AI tiếp tục tăng mạnh, mô hình kết hợp năng lượng, trung tâm dữ liệu và năng lực tính toán có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh. Ngược lại, nếu doanh thu từ dịch vụ AI không theo kịp chi phí xây dựng, cấp điện và vận hành, các nhà đầu tư có thể phải đối mặt với áp lực tài chính lớn.
Cuộc đua AI do đó ngày càng mở rộng khỏi phạm vi các phòng thí nghiệm phát triển mô hình. Năng lực tiếp cận điện, huy động vốn, xây dựng cơ sở hạ tầng và bảo đảm khách hàng dài hạn đang trở thành những điều kiện quyết định thành công.
Apple giảm đơn hàng iPhone 18 Pro: Chi phí bộ nhớ gây sức ép lên nhu cầu
Ở thị trường thiết bị tiêu dùng, Apple đang đối mặt với một thách thức khác: nhu cầu đối với iPhone 18 Pro và iPhone 18 Pro Max chưa đạt kỳ vọng ban đầu, trong khi chi phí chip nhớ tăng cao làm gia tăng áp lực lên giá bán.
Theo Nikkei Asia, Apple đã yêu cầu một số nhà cung cấp giảm ít nhất 15% đơn hàng linh kiện trong tháng 10 so với kế hoạch ban đầu. Động thái này diễn ra sau khi hãng trở nên thận trọng hơn với dự báo sản lượng từ đầu tháng 9. Reuters cho biết chưa thể xác minh độc lập thông tin về việc cắt giảm đơn hàng, còn Apple chưa đưa ra phản hồi ngay lập tức trước yêu cầu bình luận. Một nguyên nhân được các nguồn tin nêu ra là giá bộ nhớ và lưu trữ tăng do nhu cầu từ các trung tâm dữ liệu AI. Những tập đoàn công nghệ đang cạnh tranh để bảo đảm nguồn cung chip và bộ nhớ cho máy chủ AI, tạo sức ép lên chuỗi cung ứng vốn phục vụ cả điện thoại thông minh, máy tính cá nhân và nhiều thiết bị điện tử khác.
iPhone 18 Pro và Pro Max được bán với giá khởi điểm lần lượt là 1.199 USD và 1.299 USD, cao hơn 100 USD so với các mẫu tiền nhiệm. Việc tăng giá giúp Apple bù đắp một phần chi phí linh kiện, nhưng cũng có thể khiến người tiêu dùng trì hoãn nâng cấp thiết bị.
Nhu cầu yếu hơn trong giai đoạn cuối tháng 8 đến tháng 10 cũng có thể liên quan đến việc Apple thay đổi lịch ra mắt sản phẩm. Vì vậy, chưa thể quy toàn bộ sự chững lại cho giá bán hay chi phí bộ nhớ. Dữ liệu bán hàng trong các quý tiếp theo sẽ giúp làm rõ liệu đây là sự điều chỉnh tạm thời hay dấu hiệu nhu cầu đối với dòng iPhone cao cấp đang suy yếu.
Ngoài ra, lượng đơn hàng linh kiện giảm không đồng nghĩa doanh thu Apple sẽ giảm tương ứng. Giá bán cao hơn có thể bù đắp một phần mức giảm sản lượng, dù điều này còn phụ thuộc vào cơ cấu phiên bản, dung lượng bộ nhớ và nhu cầu thực tế tại từng thị trường.
Vấn đề lớn hơn là Apple đang hoạt động trong một chuỗi cung ứng mà nhu cầu AI ngày càng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất thiết bị tiêu dùng. Khi các nhà sản xuất trung tâm dữ liệu sẵn sàng chi mạnh để bảo đảm nguồn cung bộ nhớ, những doanh nghiệp điện thoại và máy tính phải cân đối giữa giá linh kiện, giá bán lẻ và sức mua của người tiêu dùng.
Bức tranh công nghệ châu Á: Tăng trưởng không đồng nghĩa với thành công thương mại
Nhìn tổng thể, bốn diễn biến trên phản ánh những giai đoạn khác nhau của chu kỳ công nghệ. Robot đồng hành mở ra một phân khúc mới nhưng vẫn phải chứng minh giá trị sử dụng và quy mô nhu cầu. Trung Quốc mở rộng sản xuất chip AI nhưng chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Nhật Bản và SoftBank thu hút đầu tư vào hạ tầng điện toán, song phải giải quyết bài toán năng lượng và hiệu quả tài chính. Trong khi đó, Apple phải điều chỉnh kế hoạch sản xuất khi chi phí đầu vào tăng và người tiêu dùng trở nên nhạy cảm hơn với giá bán.
Điểm giao nhau giữa các câu chuyện là khoảng cách giữa tham vọng công nghệ và khả năng thương mại hóa. Năng lực kỹ thuật, vốn đầu tư và quy mô sản xuất có thể tạo lợi thế ban đầu, nhưng không bảo đảm lợi nhuận nếu chi phí quá cao hoặc nhu cầu thực tế không theo kịp kỳ vọng.
Đối với Việt Nam, những xu hướng này mang lại cả cơ hội lẫn thách thức. Nhu cầu xây dựng trung tâm dữ liệu, phát triển AI và mở rộng sản xuất bán dẫn có thể tạo thêm cơ hội cho doanh nghiệp điện tử, nhà cung cấp linh kiện, hệ thống điện – làm mát, tự động hóa và dịch vụ kỹ thuật. Tuy nhiên, biến động chi phí bộ nhớ cũng nhắc nhở các nhà sản xuất thiết bị tiêu dùng về sự cần thiết của chiến lược cung ứng linh hoạt và khả năng kiểm soát chi phí.
Để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, doanh nghiệp Việt Nam cần phát triển năng lực kỹ thuật, chất lượng sản phẩm, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và liên kết bền vững với các tập đoàn công nghệ. Trong một thị trường thay đổi nhanh, cơ hội không chỉ thuộc về những doanh nghiệp đầu tư lớn nhất, mà còn thuộc về những đơn vị có thể giải quyết hiệu quả các nút thắt thực tế của chuỗi cung ứng.
Cuộc đua công nghệ châu Á vì thế đang bước vào giai đoạn đòi hỏi nhiều hơn những lời hứa về tương lai. Robot phải chứng minh được giá trị với người dùng; chip AI phải được cung ứng đủ và đúng thời điểm; trung tâm dữ liệu phải có điện và khách hàng; còn điện thoại cao cấp phải thuyết phục người tiêu dùng rằng mức giá mới xứng đáng với những gì họ nhận được.