Tổng Bí thư Tô Lâm và Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính cùng nhiều đồng chí lãnh đạo Đảng, Nhà nước, lãnh đạo các bộ, ngành Trung ương và địa phương đã tới dự và phát lệnh khởi công.
Sự kiện này không chỉ mang ý nghĩa của một dự án đầu tư công nghệ cao, mà còn được đánh giá là dấu mốc chiến lược trong quá trình Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ lõi, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu – lĩnh vực được xem là “trái tim” của nền kinh tế số hiện đại.
Tổng bí thư Tô Lâm, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính cùng nhiều quan chức thực hiện nghi thức nhấn nút khởi công xây dựng nhà máy chip bán dẫn đầu tiên của Việt Nam.
DẤU MỐC CHƯA TỪNG CÓ TRONG NGÀNH CÔNG NGHỆ VIỆT NAM
Nhà máy chế tạo chip bán dẫn được xây dựng trên diện tích khoảng 27 ha tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, do Viettel làm chủ đầu tư theo định hướng và nhiệm vụ được Chính phủ giao. Đây là lần đầu tiên Việt Nam triển khai một dự án chế tạo chip bán dẫn ngay trong nước, thay vì chỉ tham gia các công đoạn như thiết kế, đóng gói hay kiểm thử như trước đây.
Chip bán dẫn là sản phẩm công nghệ cao có quy trình sản xuất đặc biệt phức tạp, trải qua hàng trăm đến hàng nghìn công đoạn kỹ thuật, đòi hỏi trình độ công nghệ, quản trị và nguồn nhân lực rất cao. Trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu, khâu chế tạo wafer được coi là khó nhất, có giá trị gia tăng lớn nhất và cũng là “nút thắt” mà Việt Nam chưa từng vượt qua.
Việc khởi công nhà máy vì vậy được xem là bước đi chiến lược nhằm hoàn thiện chuỗi sản xuất chip trong nước, tạo nền tảng cho mục tiêu tự chủ công nghệ, phục vụ phát triển kinh tế số, công nghiệp quốc phòng, viễn thông, IoT, ô tô thông minh và nhiều ngành công nghiệp mũi nhọn khác.

TẦM NHÌN DÀI HẠN VÀ KỲ VỌNG CHIẾN LƯỢC
Theo kế hoạch, dự án được triển khai trong giai đoạn 2026–2030, bắt đầu từ xây dựng hạ tầng, tiếp nhận công nghệ, đào tạo nhân lực đến vận hành thử nghiệm và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Giai đoạn đầu, nhà máy tập trung vào các công nghệ phù hợp với điều kiện và nhu cầu trong nước, phục vụ trước hết cho các lĩnh vực chiến lược, sau đó từng bước nâng cao năng lực công nghệ.
Các chuyên gia đánh giá, nhà máy chế tạo chip không chỉ là nơi sản xuất, mà còn được định hướng trở thành hạ tầng công nghệ quốc gia, nơi tích tụ tri thức, đào tạo đội ngũ kỹ sư bán dẫn, kết nối với các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp trong hệ sinh thái công nghệ cao.
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ và địa chính trị ngày càng gay gắt, việc sở hữu năng lực chế tạo chip được xem là yếu tố quan trọng bảo đảm an ninh công nghệ và nâng cao vị thế quốc gia. Tuy nhiên, con đường phía trước không chỉ có cơ hội, mà còn tiềm ẩn nhiều thách thức, đặt ra hai kịch bản rõ rệt: thành công hoặc thất bại.

KỊCH BẢN THÀNH CÔNG: HÌNH THÀNH HỆ SINH THÁI BÁN DẪN QUỐC GIA
Trong kịch bản thành công, nhà máy chế tạo chip bán dẫn tại Hòa Lạc sẽ vận hành ổn định, từng bước làm chủ quy trình sản xuất, đáp ứng nhu cầu trong nước và tham gia một phần thị trường khu vực. Điều kiện tiên quyết của kịch bản này là sự kiên định về chính sách và tầm nhìn dài hạn.
Công nghiệp bán dẫn không thể phát triển trong một vài năm, mà cần chiến lược bền bỉ trong nhiều thập kỷ. Nếu Nhà nước duy trì chính sách ổn định, đầu tư có trọng tâm, trọng điểm và hỗ trợ hiệu quả cho đào tạo nhân lực, nghiên cứu – phát triển, nhà máy sẽ có đủ thời gian và nguồn lực để tích lũy kinh nghiệm, nâng cao năng lực.
Một yếu tố quan trọng khác là lựa chọn công nghệ phù hợp. Thay vì chạy theo các tiến trình tiên tiến nhất thế giới, nhà máy tập trung vào những công nghệ đáp ứng nhu cầu thực tế của nền kinh tế, như chip cho viễn thông, công nghiệp, quốc phòng, IoT và thiết bị thông minh. Việc làm chủ các công nghệ này sẽ tạo nền móng vững chắc, từ đó từng bước nâng cấp trong tương lai.
Khi nhà máy vận hành hiệu quả, hiệu ứng lan tỏa sẽ xuất hiện. Các doanh nghiệp thiết kế chip trong nước có thêm điều kiện thương mại hóa sản phẩm. Doanh nghiệp đóng gói – kiểm thử, vật liệu, thiết bị và dịch vụ phụ trợ sẽ có động lực đầu tư, hình thành cụm công nghiệp bán dẫn. Việt Nam từ đó nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thu hút dòng vốn FDI công nghệ cao và chuyển dịch mô hình tăng trưởng theo hướng chất lượng hơn.
KỊCH BẢN THẤT BẠI: NGUY CƠ BIỂU TƯỢNG HÓA DỰ ÁN CÔNG NGHỆ
Ngược lại, kịch bản thất bại có thể xảy ra nếu dự án thiếu sự đồng bộ và kiên trì trong triển khai. Một trong những rủi ro lớn nhất là tư duy ngắn hạn, coi dự án như một dấu ấn mang tính hình ảnh, trong khi công nghiệp bán dẫn đòi hỏi đầu tư lâu dài và chấp nhận chi phí cao trong giai đoạn đầu.
Nếu chính sách thiếu ổn định, cơ chế hỗ trợ thay đổi liên tục hoặc thiếu sự phối hợp giữa các bộ, ngành, nhà máy có thể gặp khó khăn trong vận hành và mở rộng. Chi phí duy trì fab bán dẫn rất lớn; chỉ cần một vài năm vận hành không hiệu quả cũng có thể làm suy giảm toàn bộ dự án.
Một nguy cơ khác là đặt mục tiêu công nghệ quá cao, vượt quá năng lực thực tế. Khi đó, nhà máy phải phụ thuộc nặng nề vào công nghệ và chuyên gia nước ngoài, chi phí tăng cao nhưng không tích lũy được tri thức trong nước. Nếu sản phẩm làm ra không phù hợp với nhu cầu thị trường, nhà máy sẽ khó đạt công suất thiết kế, dẫn đến thua lỗ kéo dài.
Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là thách thức lớn. Nếu không xây dựng được đội ngũ kỹ sư nòng cốt, dự án khó tạo ra giá trị bền vững và không thể trở thành trung tâm lan tỏa tri thức như kỳ vọng.
RANH GIỚI GIỮA THÀNH CÔNG VÀ THẤT BẠI
Thực tiễn quốc tế cho thấy, ranh giới giữa thành công và thất bại trong các dự án fab bán dẫn không nằm ở việc “có xây được nhà máy hay không”, mà ở cách vận hành, quản trị và phát triển hệ sinh thái xung quanh nhà máy. Thành công đòi hỏi sự kiên nhẫn, thực tế và tích lũy từng bước; thất bại thường bắt nguồn từ tư duy nóng vội, chạy theo hình thức hoặc thiếu gắn kết hệ thống.
Điều quan trọng là đánh giá dự án không chỉ bằng lợi nhuận ngắn hạn, mà bằng giá trị dài hạn về tri thức, nhân lực, an ninh công nghệ và vị thế quốc gia. Đây là thước đo khác biệt giữa một dự án kinh tế thông thường và một dự án chiến lược quốc gia.
KỲ VỌNG VÀ TRÁCH NHIỆM
Nhà máy chế tạo chip bán dẫn đầu tiên tại Việt Nam mở ra một cánh cửa mới cho ngành công nghệ cao trong nước. Tuy nhiên, cánh cửa đó chỉ thực sự dẫn tới tương lai nếu có đủ quyết tâm chính trị, năng lực quản trị và sự kiên trì trong triển khai.
Trong kịch bản thành công, dự án sẽ trở thành hạt nhân của hệ sinh thái bán dẫn Việt Nam, góp phần nâng cấp nền kinh tế và bảo đảm tự chủ công nghệ. Ngược lại, nếu thiếu tầm nhìn và điều kiện đi kèm, dự án có nguy cơ trở thành một biểu tượng tốn kém, không tạo ra giá trị lan tỏa thực chất.
Thành công hay thất bại vì vậy không chỉ là câu chuyện của riêng một doanh nghiệp hay một dự án, mà là phép thử đối với năng lực hoạch định chiến lược và phát triển công nghệ của Việt Nam trong giai đoạn mới.