Kết quả này củng cố vị thế của TSMC trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu, đồng thời cho thấy năng lực sản xuất ở những tiến trình công nghệ hàng đầu đang trở thành lợi thế cạnh tranh then chốt.
Lợi nhuận tăng gần 69%, vượt xa tốc độ tăng trưởng thông thường của ngành
Theo báo cáo công bố ngày 15/10, TSMC đạt doanh thu hợp nhất 1.494,24 tỷ Đài tệ trong quý III, tương đương khoảng 46,72 tỷ USD, tăng 50,9% so với cùng kỳ năm ngoái và tăng 17,6% so với quý trước. Lợi nhuận ròng đạt 763,06 tỷ Đài tệ, tăng 68,7% so với cùng kỳ; lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu pha loãng đạt 29,43 Đài tệ.
Biên lợi nhuận gộp của TSMC đạt 66,4%, biên lợi nhuận hoạt động đạt 58,7% và biên lợi nhuận ròng đạt 51,1%. Những chỉ số này cho thấy TSMC không chỉ hưởng lợi từ sự gia tăng nhu cầu chip mà còn có khả năng chuyển lợi thế công nghệ và quy mô sản xuất thành hiệu quả tài chính cao.
Trước đó, doanh thu quý III đã được TSMC công bố sơ bộ ở mức kỷ lục, vượt dự báo của thị trường. Doanh thu riêng tháng 9 đạt 511,86 tỷ Đài tệ, tăng 54,6% so với cùng kỳ năm 2025. Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ nhu cầu xử lý dữ liệu và tính toán hiệu năng cao, khi các tập đoàn công nghệ tiếp tục mở rộng trung tâm dữ liệu, triển khai mô hình AI tạo sinh và phát triển các hệ thống AI quy mô lớn. Những ứng dụng này đòi hỏi bộ xử lý tiên tiến cùng các hệ thống bộ nhớ và đóng gói chip hiệu năng cao, qua đó gia tăng vai trò của TSMC trong chuỗi cung ứng.
Công nghệ tiên tiến chiếm 79% doanh thu wafer
Cơ cấu doanh thu theo tiến trình công nghệ cho thấy TSMC đang dịch chuyển ngày càng sâu vào phân khúc chip có giá trị cao. Trong quý III, tiến trình 2 nm đóng góp 8% tổng doanh thu wafer; tiến trình 3 nm chiếm 33%, 5 nm chiếm 28% và 7 nm chiếm 10%. Tổng cộng, các công nghệ 7 nm và tiên tiến hơn chiếm 79% doanh thu wafer.
Đáng chú ý, tiến trình 2 nm đã bắt đầu đóng góp doanh thu ngay trong giai đoạn đầu triển khai thương mại. Đây là bước tiến quan trọng trong lộ trình công nghệ của TSMC, bởi các thế hệ chip tiên tiến hơn có ý nghĩa đặc biệt đối với những bộ xử lý cần hiệu năng cao, tiết kiệm điện năng và mật độ bóng bán dẫn lớn.
Trong cuộc đua AI, khả năng tiếp cận tiến trình tiên tiến không chỉ quyết định hiệu năng của chip mà còn ảnh hưởng đến mức tiêu thụ điện và chi phí vận hành toàn bộ hệ thống tính toán. Khi các trung tâm dữ liệu AI cần triển khai hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn bộ xử lý, cải thiện hiệu suất trên mỗi watt điện có thể tạo ra lợi ích kinh tế đáng kể.
Tuy nhiên, sản xuất chip ở các tiến trình tiên tiến đòi hỏi vốn đầu tư lớn, thiết bị cực kỳ phức tạp và năng lực kiểm soát quy trình ở mức cao. Vì vậy, việc mở rộng sản lượng không thể diễn ra tức thời, ngay cả khi nhu cầu thị trường tăng mạnh. Khoảng cách giữa nhu cầu và năng lực cung ứng tiếp tục là một trong những yếu tố định hình cuộc cạnh tranh bán dẫn toàn cầu.
Triển vọng quý IV tiếp tục tích cực
TSMC dự báo doanh thu quý IV/2026 đạt từ 52,3 tỷ đến 54,3 tỷ USD, với biên lợi nhuận gộp dự kiến trong khoảng 65–67%. Nếu đạt được mức giữa của dự báo, doanh thu quý cuối năm sẽ tiếp tục tăng đáng kể so với quý III.
Triển vọng này phản ánh kỳ vọng rằng nhu cầu chip tiên tiến và các ứng dụng AI sẽ tiếp tục duy trì sức tăng trưởng. Trong khi đó, khách hàng của TSMC không chỉ cần chip xử lý AI mà còn phải mở rộng năng lực tính toán phục vụ điện toán đám mây, thiết bị tiêu dùng và những ứng dụng công nghiệp.
Dù vậy, đà tăng trưởng của TSMC cũng đặt ra yêu cầu phải tiếp tục đầu tư vào nhà máy, thiết bị và công nghệ mới. Chi phí xây dựng cơ sở sản xuất bán dẫn tiên tiến rất lớn, trong khi việc vận hành các nhà máy ngoài Đài Loan có thể làm tăng chi phí và ảnh hưởng đến biên lợi nhuận trong quá trình mở rộng.
Thách thức của TSMC vì thế không đơn thuần là sản xuất đủ số lượng chip để đáp ứng nhu cầu. Công ty còn phải cân bằng giữa tốc độ mở rộng công suất, hiệu quả sử dụng vốn, tiến độ phát triển công nghệ và khả năng duy trì chất lượng sản phẩm ở quy mô ngày càng lớn.
Cơn sốt AI tái định hình chuỗi cung ứng bán dẫn
Kết quả kinh doanh của TSMC là một chỉ dấu quan trọng cho thấy làn sóng AI đang chuyển hóa thành nhu cầu sản xuất thực tế. Khi các nhà cung cấp dịch vụ đám mây và tập đoàn công nghệ tăng đầu tư vào hạ tầng tính toán, nhu cầu lan rộng từ bộ xử lý đồ họa và chip chuyên dụng sang bộ nhớ băng thông cao, thiết bị chế tạo bán dẫn, hệ thống đóng gói tiên tiến và các linh kiện phục vụ trung tâm dữ liệu.
Điều này cũng làm gia tăng sức ép lên chuỗi cung ứng. Những nhà sản xuất chip tiên tiến phải đồng thời bảo đảm nguồn cung thiết bị, vật liệu có độ tinh khiết cao, năng lực đóng gói và nguồn nhân lực kỹ thuật. Bất kỳ điểm nghẽn nào trong chuỗi đều có thể ảnh hưởng đến tiến độ đưa sản phẩm ra thị trường.
Với TSMC, lợi thế không chỉ nằm ở công nghệ chế tạo mà còn ở khả năng phối hợp với hệ sinh thái khách hàng và nhà cung cấp toàn cầu. Trong bối cảnh các tập đoàn công nghệ muốn tăng tốc triển khai AI, năng lực sản xuất ổn định và khả năng mở rộng công suất đúng thời điểm có thể quan trọng không kém việc sở hữu một tiến trình chip mới.
Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam
Đà tăng trưởng của thị trường bán dẫn tiếp tục mở ra cơ hội cho Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng điện tử và công nghệ cao. Tuy nhiên, cơ hội không tự động chuyển thành giá trị gia tăng trong nước nếu doanh nghiệp Việt Nam chỉ đảm nhận những công đoạn có hàm lượng công nghệ thấp.
Trong ngắn hạn, doanh nghiệp trong nước có thể tìm kiếm cơ hội ở các lĩnh vực như linh kiện chính xác, cơ khí hỗ trợ sản xuất, thiết bị phụ trợ, vật liệu công nghiệp, bao bì, logistics và dịch vụ kỹ thuật cho nhà máy bán dẫn. Về dài hạn, việc nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng, tự động hóa, truy xuất nguồn gốc và phát triển đội ngũ kỹ sư sẽ là điều kiện để tham gia các khâu có yêu cầu cao hơn.
Việt Nam cũng cần tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với nhà cung ứng nội địa, đồng thời phát triển hạ tầng điện, nước siêu sạch, logistics và các chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu của ngành. Những yêu cầu này ngày càng quan trọng khi sản xuất bán dẫn tiên tiến cần hệ thống hạ tầng có độ ổn định cao và tiêu chuẩn vận hành nghiêm ngặt.
Kết quả quý III của TSMC cho thấy giá trị kinh tế của AI đang tập trung mạnh vào những doanh nghiệp nắm giữ công nghệ sản xuất then chốt. Đối với Việt Nam, bài toán không chỉ là thu hút thêm dự án điện tử và bán dẫn, mà còn là xây dựng năng lực công nghiệp trong nước để có thể cung cấp sản phẩm, dịch vụ và công nghệ có giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.