Những con chip nhỏ bé, vốn là linh kiện cơ bản của thiết bị điện tử, giờ đây đã trở thành nền tảng của trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, xe tự hành và các hệ thống công nghiệp thông minh. Chính vì vậy, nhiều quốc gia đang chạy đua xây dựng năng lực bán dẫn như một phần của chiến lược an ninh công nghệ và tăng trưởng kinh tế dài hạn.
Trong bối cảnh đó, ba quốc gia châu Á – Nhật Bản, Ấn Độ và Việt Nam – đang theo đuổi những chiến lược rất khác nhau để tham gia vào ngành công nghiệp trị giá hàng nghìn tỷ USD này. Nhật Bản tìm cách khôi phục vị thế của một cường quốc bán dẫn từng thống trị thị trường toàn cầu. Ấn Độ muốn xây dựng một hệ sinh thái sản xuất chip mới từ nền tảng thị trường và nguồn nhân lực. Trong khi đó, Việt Nam lựa chọn một con đường thận trọng hơn: từng bước tham gia vào chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu thay vì cạnh tranh trực tiếp với các trung tâm công nghệ đã hình thành.
Sự khác biệt này phản ánh không chỉ mức độ phát triển công nghiệp của mỗi quốc gia, mà còn cho thấy cách các nền kinh tế châu Á đang định vị mình trong chuỗi giá trị bán dẫn đang tái cấu trúc mạnh mẽ.
Nhật Bản bước vào cuộc đua bán dẫn với một lợi thế lịch sử đáng kể. Vào cuối thập niên 1980, các công ty Nhật từng kiểm soát gần một nửa thị trường bán dẫn toàn cầu. Tuy nhiên, trong nhiều thập kỷ sau đó, sự trỗi dậy của các nhà sản xuất tại Hàn Quốc và Đài Loan đã làm thay đổi hoàn toàn cấu trúc ngành công nghiệp này. Các doanh nghiệp Nhật dần đánh mất vị thế trong những phân khúc quan trọng như chip logic tiên tiến và bộ nhớ.
Dù vậy, Nhật Bản chưa bao giờ rời khỏi trung tâm của chuỗi cung ứng bán dẫn. Quốc gia này vẫn giữ vai trò hàng đầu trong các lĩnh vực vật liệu bán dẫn, wafer silicon và thiết bị sản xuất chip. Chính nền tảng công nghiệp này đã cho phép Tokyo triển khai một chiến lược phục hưng ngành bán dẫn với quy mô rất lớn. Chính phủ Nhật đang đầu tư hàng chục tỷ USD để hỗ trợ ngành chip và trí tuệ nhân tạo, đồng thời thúc đẩy các dự án công nghệ tiên tiến như Rapidus – công ty được thành lập để phát triển và sản xuất chip logic ở tiến trình 2 nanomet. Mục tiêu của Nhật Bản không chỉ là mở rộng sản xuất, mà là tái chiếm một phần vị thế công nghệ trong ngành bán dẫn toàn cầu.
Nếu Nhật Bản đang tìm cách khôi phục một ngành công nghiệp từng hùng mạnh, thì Ấn Độ lại bước vào cuộc đua với tham vọng xây dựng ngành bán dẫn gần như từ con số không. Trong nhiều năm, New Delhi nhận ra rằng sự phụ thuộc quá lớn vào nhập khẩu chip có thể trở thành điểm yếu chiến lược đối với nền kinh tế đang phát triển nhanh của mình. Vì vậy, chính phủ Ấn Độ đã triển khai chương trình phát triển bán dẫn quốc gia với gói hỗ trợ hàng tỷ USD để thu hút các nhà sản xuất chip quốc tế.
Điểm mạnh của Ấn Độ nằm ở quy mô thị trường và nguồn nhân lực. Quốc gia này có hàng triệu kỹ sư công nghệ thông tin và đang trở thành trung tâm thiết kế chip cho nhiều tập đoàn công nghệ toàn cầu. Tuy nhiên, việc xây dựng ngành sản xuất bán dẫn lại là một thách thức hoàn toàn khác. Các nhà máy chế tạo chip đòi hỏi vốn đầu tư khổng lồ, chuỗi cung ứng phức tạp và năng lực công nghệ cực kỳ cao. Vì vậy, chiến lược của Ấn Độ hiện nay chủ yếu dựa vào việc thu hút các đối tác quốc tế, kết hợp với phát triển năng lực thiết kế chip và đóng gói bán dẫn trong nước.
So với hai quốc gia trên, chiến lược bán dẫn của Việt Nam mang tính thực dụng hơn. Thay vì cố gắng xây dựng ngay các nhà máy chế tạo chip tiên tiến, Việt Nam lựa chọn cách tiếp cận từng bước, tập trung vào những khâu có rào cản công nghệ thấp hơn trong chuỗi giá trị bán dẫn. Theo chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn đến năm 2030 và tầm nhìn 2050, Việt Nam đặt mục tiêu hình thành hàng trăm doanh nghiệp thiết kế chip, xây dựng các trung tâm đóng gói – kiểm thử và từng bước phát triển năng lực sản xuất chip trong dài hạn.
Cách tiếp cận này phản ánh một thực tế của ngành bán dẫn hiện đại: không quốc gia nào có thể kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị. Ngay cả những cường quốc công nghệ như Mỹ, Nhật Bản hay Hàn Quốc cũng phải phụ thuộc vào mạng lưới sản xuất toàn cầu trải dài từ thiết kế chip, sản xuất wafer, đóng gói đến tích hợp hệ thống.
Trong bức tranh đó, cơ hội của Việt Nam không nằm ở việc cạnh tranh trực tiếp với các trung tâm sản xuất chip tiên tiến như Đài Loan hay Hàn Quốc. Thay vào đó, Việt Nam có thể tận dụng một vị trí khác trong chuỗi giá trị: trở thành trung tâm thiết kế chip và đóng gói bán dẫn phục vụ cho hệ sinh thái sản xuất điện tử đang phát triển mạnh trong khu vực.
Thực tế cho thấy Việt Nam đã có một nền tảng nhất định để phát triển theo hướng này. Trong hai thập kỷ qua, quốc gia này đã trở thành một trong những trung tâm sản xuất thiết bị điện tử lớn của thế giới. Nhiều tập đoàn công nghệ toàn cầu đã xây dựng các cơ sở sản xuất quy mô lớn tại Việt Nam, tạo ra một hệ sinh thái công nghiệp có liên quan chặt chẽ tới ngành bán dẫn.
Bên cạnh đó, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu cũng mở ra những cơ hội mới. Những căng thẳng địa chính trị và nhu cầu đa dạng hóa sản xuất đang khiến nhiều tập đoàn công nghệ tìm kiếm các địa điểm mới để đặt nhà máy và trung tâm nghiên cứu. Với vị trí địa lý thuận lợi và lực lượng lao động kỹ thuật trẻ, Việt Nam có thể trở thành một điểm đến hấp dẫn trong chiến lược “China+1” của các công ty công nghệ.
Tuy nhiên, triển vọng này không phải là điều hiển nhiên. Ngành bán dẫn là một trong những lĩnh vực đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao nhất của nền kinh tế hiện đại. Việc tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị chip đòi hỏi Việt Nam phải giải quyết nhiều thách thức, từ đào tạo nguồn nhân lực đến xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
Một trong những yếu tố quyết định sẽ là năng lực đào tạo kỹ sư bán dẫn. Ngành công nghiệp này cần một lực lượng lớn các chuyên gia thiết kế chip, kỹ sư vật liệu, kỹ sư sản xuất và các nhà nghiên cứu công nghệ. Nếu không xây dựng được đội ngũ nhân lực đủ mạnh, Việt Nam có nguy cơ chỉ dừng lại ở vai trò gia công trong chuỗi giá trị.
Ngoài ra, sự phát triển của các doanh nghiệp công nghệ nội địa cũng đóng vai trò quan trọng. Những quốc gia thành công trong ngành bán dẫn thường có các công ty công nghệ nội địa đóng vai trò hạt nhân của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Nếu Việt Nam muốn tiến xa hơn trong ngành chip, việc hình thành các công ty thiết kế bán dẫn trong nước sẽ là một bước đi quan trọng.
Nhìn rộng hơn, cuộc đua bán dẫn tại châu Á cho thấy mỗi quốc gia đang tìm kiếm một vị trí riêng trong chuỗi giá trị toàn cầu. Nhật Bản đang nỗ lực phục hồi vị thế công nghệ cao. Ấn Độ đang xây dựng một hệ sinh thái sản xuất mới dựa trên quy mô thị trường và nguồn nhân lực. Trong khi đó, Việt Nam đang lựa chọn một chiến lược thực tế hơn: từng bước tích hợp vào chuỗi cung ứng hiện hữu.
Trong một ngành công nghiệp có tính toàn cầu hóa sâu sắc như bán dẫn, thành công không nhất thiết phải đến từ việc trở thành trung tâm sản xuất chip tiên tiến. Đôi khi, việc chiếm giữ một vị trí chiến lược trong chuỗi giá trị – nơi kết nối giữa thiết kế, sản xuất và ứng dụng – lại có ý nghĩa không kém.
Nếu tận dụng tốt những cơ hội từ sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu, Việt Nam có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái bán dẫn châu Á trong những thập kỷ tới. Nhưng để làm được điều đó, quốc gia này cần không chỉ một chiến lược công nghiệp đúng hướng, mà còn cả sự kiên trì và đầu tư dài hạn vào nền tảng công nghệ của mình.