Trong vài năm gần đây, khi cuộc đua AI trên thế giới trở nên không chỉ là một cuộc chơi công nghệ mà còn là cuộc đọ sức chiến lược giữa các mô hình phát triển quốc gia, Ấn Độ nổi lên như một trường hợp đáng chú ý bậc nhất khi tuyên bố mạnh mẽ về chủ quyền AI (AI sovereignty). Đây không phải là một khẩu hiệu trống rỗng, mà là phản ứng chiến lược trước sự biến động quyền lực công nghệ toàn cầu, nơi những nền tảng AI lớn nhất không chỉ nắm giữ sức mạnh thuật toán, mà còn quyết định quy tắc vận hành của nền kinh tế số trong kỷ nguyên số.
Ở mức căn bản nhất, khái niệm “chủ quyền AI” mà New Delhi đề xuất là một phản ánh sâu sắc của bài toán quyền lực dữ liệu và thuật toán trong thế kỷ XXI: ai kiểm soát dữ liệu, ai thiết kế mô hình, và ai kiểm soát ngưỡng giá trị mà thuật toán có thể tạo ra cho xã hội. Ấn Độ, với hơn 800 triệu người dùng Internet, là một trong những nguồn dữ liệu lớn nhất thế giới. Nhưng dữ liệu chỉ là “nguyên liệu thô”. Biến dữ liệu đó thành sức mạnh trí tuệ lại đòi hỏi hạ tầng tính toán, nguồn nhân lực chuyên sâu, và công cụ thuật toán” — những thứ đang nằm chủ yếu trong tay một số tập đoàn công nghệ phương Tây và Trung Quốc. Việc kêu gọi chủ quyền AI chính là nỗ lực để Ấn Độ tích hợp chủ động dữ liệu, nhân lực và hạ tầng trong nước vào một chiến lược phát triển công nghệ mang tính tự chủ.
Một cách thực tế, điều này đồng nghĩa với việc New Delhi không chỉ muốn thúc đẩy nghiên cứu và phát triển AI nội địa mà còn muốn định hình những tiêu chuẩn, quy tắc đạo đức và mô hình thị trường riêng, tương tự cách EU đã từng tiên phong với EU AI Act – một khuôn khổ pháp lý không chỉ kiểm soát AI nội khối mà còn ảnh hưởng đến tiêu chuẩn toàn cầu. Nhưng khác với EU, Ấn Độ không chỉ đặt trọng tâm vào quyền riêng tư hay tiêu chuẩn an toàn, mà còn đặt trọng tâm vào quyền tự chủ chiến lược – tức là không bị phụ thuộc vào các nền tảng AI nước ngoài cho hạ tầng kỹ thuật và thuật toán lõi.
Nếu nhìn rộng hơn, chiến lược này của Ấn Độ không chỉ nhằm đối phó với sự thống trị của các tập đoàn AI hàng đầu mà còn nhằm giải quyết một nghịch lý lớn: dù là một thị trường kỹ thuật số lớn, lợi ích kinh tế từ AI chưa chảy đúng hướng vào nền kinh tế trong nước nếu hệ thống bản quyền, dữ liệu và tri thức AI bị rời ra ngoài biên giới. Khi các tập đoàn nước ngoài lưu trữ dữ liệu trong các trung tâm dữ liệu đặt ở nước ngoài hoặc huấn luyện mô hình chủ yếu dựa trên cơ sở hạ tầng và thuật toán tiêu chuẩn quốc tế, phần lớn giá trị tạo ra từ AI sẽ không được tích tụ trong nền kinh tế chủ quốc. Vì thế, chủ quyền AI là một cách tiếp cận tích hợp chính sách công – dữ liệu – công nghệ nhằm giữ lại phần lớn giá trị gia tăng của AI trong nội địa.
Một khía cạnh ít được chú ý nhưng mang tính quyết định của chiến lược Ấn Độ là mối quan hệ giữa chủ quyền AI và sản xuất chip nội địa. Trong bối cảnh chính sách kiểm soát xuất khẩu chip tiên tiến từ Mỹ nhằm hạn chế tiếp cận công nghệ cao tại Trung Quốc, Ấn Độ đã thúc đẩy mạnh mẽ chính sách phát triển bán dẫn và chip AI nội địa. Điều này cho thấy một nhận thức chiến lược đó là: chủ quyền AI hoàn chỉnh không thể chỉ dựa vào dữ liệu hay phần mềm; nó phải có hạ tầng vật lý – từ silicon đến máy tính hiệu năng cao, từ trung tâm dữ liệu đến kết nối viễn thông mạnh mẽ. Không có những yếu tố này, chủ quyền AI sẽ chỉ là một khái niệm pháp lý hoặc chính sách, chứ không phải một thực thể kinh tế – kỹ thuật hữu hình.
Khi đặt cạnh chiến lược của các siêu cường công nghệ khác, như Hoa Kỳ với ưu tiên về quyền sở hữu trí tuệ và tính cạnh tranh thị trường, hay Liên minh châu Âu với khuôn khổ pháp lý nghiêm ngặt nhằm bảo vệ quyền cá nhân và công bằng xã hội, Ấn Độ đang tạo ra một mô hình ‘điểm giữa’: một quốc gia đặt dữ liệu, nền tảng và thuật toán vào trung tâm quyền lực kinh tế quốc gia, trong khi vẫn cố gắng duy trì mở cửa thị trường và thu hút đầu tư nước ngoài. Đây là một con đường mòn ít ai đi vì vừa phải đảm bảo tuân thủ các quy tắc toàn cầu, lại vừa phải giữ được tính tự chủ chiến lược – một bài toán cân bằng khó khăn nhưng cũng đầy tiềm năng.
Điều này đặt ra một câu hỏi sâu sắc cho những quốc gia đang phát triển khác: liệu có thể tạo ra một hệ sinh thái AI độc lập mà không lệ thuộc vào các nền tảng toàn cầu? Liệu “chủ quyền AI” có nghĩa bằng việc bảo hộ dữ liệu, hay bằng việc xây dựng năng lực nội sinh sâu rộng từ chip đến thuật toán? Ấn Độ đang thử nghiệm một mô hình mà ở đó, AI không chỉ là công nghệ mà trở thành một ngành chiến lược quốc gia, được xây dựng bằng chính kinh nghiệm, dữ liệu và nguồn lực con người của quốc gia đó.
Với Việt Nam và các nền kinh tế ASEAN, thông điệp từ chiến lược của Ấn Độ là rõ ràng: trong cuộc chiến công nghệ toàn cầu, chủ quyền không tự động đến từ việc nhập khẩu công nghệ hay tiêu thụ dịch vụ AI, mà phải được kiến tạo một cách chủ động thông qua chính sách dữ liệu, phát triển hạ tầng kỹ thuật lõi, đào tạo nhân lực và thiết lập các tiêu chuẩn vận hành nội địa phù hợp. Nếu thiếu những yếu tố này, dữ liệu và tri thức AI sẽ thoát khỏi biên giới quốc gia, khiến hi vọng về giá trị gia tăng của nền kinh tế số trở nên mong manh.
Trong một thế giới ngày càng bị chi phối bởi thuật toán và dữ liệu, chủ quyền AI có thể trở thành một thước đo mới về năng lực cạnh tranh quốc gia, không kém gì chủ quyền năng lượng hay thương mại trong thế kỷ XX. Những gì Ấn Độ đang làm không chỉ là một bài học chính sách, mà là một cảnh báo chiến lược cho mọi quốc gia đặt tương lai kỹ thuật số của mình vào AI: nếu không chủ động định hình quyền lực AI, thì quyền lực đó sẽ tự định hình theo những logic và lợi ích ngoài tầm kiểm soát. Và khi điều đó xảy ra, các nền kinh tế – dù lớn hay nhỏ – đều sẽ phải trả giá bằng hiệu ứng lệ thuộc trong tương lai kỹ thuật số.