Tuy nhiên, để biến dữ liệu thu thập từ trên không thành giá trị kinh tế, Việt Nam cần giải quyết đồng thời các bài toán về chuẩn hóa, chia sẻ, quản trị và thương mại hóa dữ liệu.
Giá trị của UAV nằm ở dữ liệu và khả năng khai thác
UAV đang trở thành công cụ quan trọng để thu thập thông tin từ trên cao, ghi nhận hiện trạng và theo dõi những thay đổi trên bề mặt đất. Dữ liệu thu được có thể bao gồm ảnh trực giao, mô hình độ cao, mô hình ba chiều (3D) và thông tin liên quan đến đất đai, thảm thực vật, rừng, nguồn nước và không khí.
Theo ông Phạm Đắc Bảo, Giám đốc VNPT UAV Lab thuộc Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển thiết bị bay không người lái của VNPT-IT, giá trị của dữ liệu không gian không chỉ nằm ở việc ghi nhận hình ảnh, mà còn phụ thuộc vào khả năng tổ chức, cập nhật và khai thác để theo dõi biến động theo thời gian.
Trong đô thị thông minh, dữ liệu UAV có thể hỗ trợ xây dựng bản đồ số và bản đồ 3D. Đối với quản lý đất đai, nguồn dữ liệu này phục vụ theo dõi hiện trạng sử dụng đất và công tác quy hoạch. Trong lĩnh vực tài nguyên, môi trường, dữ liệu có thể được sử dụng để giám sát rừng, mặt nước và những thay đổi trên bề mặt.
Nếu được tổ chức phù hợp, một bộ dữ liệu không gian có thể phục vụ nhiều cơ quan và mục đích khác nhau, thay vì mỗi đơn vị phải tự thu thập, lưu trữ và xử lý dữ liệu riêng. Cách tiếp cận này giúp giảm trùng lặp nguồn lực, tăng khả năng khai thác lại thông tin và tạo điều kiện kết nối dữ liệu giữa các ngành.
Chia sẻ tại Diễn đàn “Phát triển kinh tế tầm thấp và thúc đẩy ứng dụng công nghệ vũ trụ tại Việt Nam”, ông Nguyễn Văn Thuật, Phó Vụ trưởng Vụ Kinh tế và Xã hội số, Bộ Khoa học và Công nghệ, cho biết thị trường UAV/drone toàn cầu có thể đạt khoảng 40 tỷ USD vào năm 2030. Nếu tính cả hệ sinh thái dịch vụ liên quan đến nông nghiệp, logistics và các ngành kinh tế truyền thống, tổng quy mô thị trường kinh tế không gian tầng thấp có thể đạt khoảng 488 tỷ USD vào năm 2035.
Theo ông Thuật, UAV không tự động tạo ra giá trị kinh tế chỉ nhờ khả năng bay. Giá trị thực sự nằm ở dữ liệu được thu thập và khả năng ứng dụng dữ liệu đó để giải quyết các bài toán cụ thể trong sản xuất, kinh doanh và quản lý.
Chuẩn hóa dữ liệu để hình thành hạ tầng dùng chung
Một trong những trở ngại lớn đối với thị trường dữ liệu không gian tại Việt Nam là dữ liệu còn phân tán. Các cơ quan và đơn vị có thể xây dựng hệ thống riêng để quản lý tài nguyên, giám sát môi trường hoặc phục vụ quy hoạch, khiến dữ liệu khó liên thông và chia sẻ.
Theo ông Phạm Đắc Bảo, dữ liệu càng được sử dụng chung thì khả năng khai thác và giá trị sử dụng càng lớn. Vì vậy, dữ liệu không gian cần được tổ chức trên nền tảng kết nối chung, cho phép các ngành khai thác cùng một nguồn dữ liệu theo nhu cầu riêng.
Tuy nhiên, chia sẻ dữ liệu không có nghĩa là mọi đơn vị đều được quyền truy cập toàn bộ thông tin. Để hệ thống vận hành hiệu quả, cần xác định rõ đơn vị chịu trách nhiệm tạo lập, cập nhật dữ liệu; tiêu chuẩn kỹ thuật; quyền khai thác; cơ chế chia sẻ và trách nhiệm bảo đảm an toàn thông tin.
Chất lượng dữ liệu cũng là yếu tố quyết định. Hình ảnh được thu thập tại những thời điểm khác nhau có thể khó so sánh nếu phương pháp khảo sát, hệ tọa độ hoặc quy trình xử lý không thống nhất. Thiếu thông tin về nguồn gốc và thời điểm thu thập cũng có thể dẫn đến sai lệch khi phân tích biến động.
Do đó, dữ liệu cần được gắn với vị trí, thời gian, nguồn gốc và phương pháp xử lý để người sử dụng có thể đánh giá độ tin cậy, phạm vi và giới hạn của thông tin. Chuẩn hóa dữ liệu không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là điều kiện để hình thành thị trường có khả năng cung cấp sản phẩm và dịch vụ một cách ổn định.
Từ dịch vụ bay đến các sản phẩm dữ liệu có giá trị gia tăng
UAV có ưu thế ở khả năng chủ động lựa chọn khu vực, thời điểm và tần suất khảo sát. Theo ông Bảo, một số đơn vị có thể triển khai hoạt động bay định kỳ, thậm chí theo giờ, để theo dõi những thay đổi trên bề mặt đất.
Khả năng cập nhật thường xuyên giúp UAV phù hợp với các nhiệm vụ cần khảo sát chi tiết tại một khu vực xác định. Tuy nhiên, UAV không phải lựa chọn tối ưu trong mọi trường hợp. Việc lựa chọn phương thức thu thập dữ liệu cần dựa trên mục tiêu sử dụng, phạm vi khảo sát, độ chính xác yêu cầu và chi phí.
Tại Việt Nam, thị trường dịch vụ dữ liệu tầm thấp có thể phát triển theo nhiều tầng. Tầng đầu tiên là dịch vụ vận hành UAV và xử lý ảnh. Tiếp theo là các nền tảng lưu trữ, quản lý và chia sẻ dữ liệu. Ở tầng cao hơn, doanh nghiệp có thể cung cấp các sản phẩm giá trị gia tăng như bản đồ số, cảnh báo biến động hoặc các chỉ số phục vụ quản lý.
Theo hướng này, mô hình kinh doanh có tiềm năng không chỉ nằm ở việc cung cấp từng chuyến bay, mà còn ở việc chuyển dữ liệu UAV thành dịch vụ có thể sử dụng lặp lại và tích hợp vào hệ thống quản lý của doanh nghiệp hoặc cơ quan nhà nước.
Chẳng hạn, dữ liệu được cập nhật định kỳ có thể hỗ trợ theo dõi biến động sử dụng đất, giám sát tài nguyên hoặc đánh giá hiện trạng hạ tầng. Khi được kết hợp với các công cụ phân tích, dữ liệu có thể trở thành đầu vào cho việc phát hiện thay đổi và hỗ trợ ra quyết định.
Tuy nhiên, để xây dựng mô hình kinh doanh bền vững, doanh nghiệp cần xác định rõ nhu cầu của khách hàng, bảo đảm chất lượng dữ liệu và chứng minh hiệu quả ứng dụng. Khả năng thu thập dữ liệu chỉ là bước đầu; năng lực biến dữ liệu thành thông tin hữu ích mới là yếu tố tạo ra giá trị thương mại.
Kết hợp UAV, AI và công nghệ số để mở rộng hệ sinh thái
Dữ liệu không gian có thể phát huy hiệu quả cao hơn khi được kết hợp với AI, cảm biến, viễn thông và công nghệ tự động hóa. Các công nghệ này hỗ trợ thu thập, xử lý, phân tích và cập nhật dữ liệu, từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng của UAV trong nhiều lĩnh vực kinh tế.
Theo ông Nguyễn Văn Thuật, để dữ liệu không gian trở thành hạ tầng số dùng chung, Việt Nam cần chú trọng không chỉ năng lực thu thập mà còn cả chuẩn hóa, kết nối và quản trị dữ liệu giữa các cơ quan sử dụng. Đây là điều kiện để dữ liệu có thể được khai thác lại, thay vì chỉ phục vụ một nhiệm vụ hoặc một đơn vị tại thời điểm thu thập.
Kết luận số 99-KL/TW ngày 28/9/2026 của Bộ Chính trị về khai thác, quản trị và bảo vệ không gian tầm thấp phục vụ phát triển đất nước trong tình hình mới xác định không gian tầm thấp là nguồn lực quốc gia và không gian phát triển mới, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu bảo vệ chủ quyền không phận, chủ quyền dữ liệu và an ninh mạng.
Theo định hướng này, UAV cần được nhìn nhận trong mối liên hệ với một hệ sinh thái rộng hơn, bao gồm nghiên cứu, chế tạo, vận hành, dữ liệu, AI và các dịch vụ công nghệ. Việc phát triển đồng bộ hệ sinh thái có thể góp phần nâng cao năng suất, giảm chi phí và mở ra những mô hình kinh doanh mới.
Cơ hội phát triển thị trường dữ liệu không gian tại Việt Nam vì thế không chỉ phụ thuộc vào số lượng UAV hay năng lực thu thập hình ảnh. Những yếu tố mang tính quyết định sẽ là khả năng xây dựng hạ tầng dữ liệu liên thông, tiêu chuẩn hóa thông tin, bảo đảm an toàn và quyền khai thác, đồng thời phát triển các sản phẩm giải quyết được nhu cầu thực tế của thị trường.