Tổng kim ngạch xuất khẩu điện tử (máy tính & linh kiện + điện thoại & linh kiện) đạt khoảng 164,46 tỷ USD, tăng mạnh so với 126,47 tỷ USD năm 2024 và gần gấp đôi so với năm 2019 (87,29 tỷ USD).
Điện tử tiếp tục giữ vị trí ngành xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, vượt xa dệt may, da giày và nông sản.
Điểm đáng chú ý là động lực tăng trưởng năm 2025 không chỉ đến từ phục hồi nhu cầu toàn cầu, mà còn phản ánh: Sự mở rộng công suất sản xuất của các tập đoàn FDI lớn; Vai trò ngày càng quan trọng của Việt Nam trong chuỗi cung ứng công nghệ cao, đặc biệt với thị trường Mỹ.

Phân tích theo nhóm ngành
1. Máy tính và linh kiện – “đầu tàu” tăng trưởng mới
Xuất khẩu máy tính & linh kiện năm 2025 đạt 107,75 tỷ USD, tăng rất mạnh so với 72,58 tỷ USD năm 2024. Riêng thị trường Hoa Kỳ đạt 42,09 tỷ USD, gần gấp đôi năm trước, chiếm khoảng 39% tổng kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này.
Điều này cho thấy: Việt Nam đang trở thành trung tâm sản xuất máy tính, thiết bị CNTT và linh kiện điện tử chiến lược phục vụ thị trường Mỹ trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Các dòng sản phẩm giá trị cao (máy tính xách tay, máy tính bảng, màn hình, bộ nhớ, vi mạch…) tăng trưởng vượt trội.
Tuy nhiên, nhập khẩu máy tính & linh kiện năm 2025 cũng lên tới 150,7 tỷ USD, cho thấy, ngành điện tử Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu linh kiện, bán dẫn, module trung gian, chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan.
2. Điện thoại và linh kiện – tăng trưởng ổn định nhưng phân hóa
Xuất khẩu điện thoại & linh kiện năm 2025 đạt khoảng 56,71 tỷ USD, tăng so với năm 2024 nhưng tốc độ chậm hơn máy tính & linh kiện. Thị trường Mỹ đạt 15,05 tỷ USD, trong khi Trung Quốc đạt 9,86 tỷ USD.
Nhận định: Điện thoại không còn là lĩnh vực tăng trưởng “nóng” như giai đoạn 2015–2020, nhưng vẫn là trụ cột ổn định. Cạnh tranh toàn cầu gia tăng, chu kỳ thay thế smartphone chậm lại khiến biên độ tăng trưởng bị thu hẹp.
3. Cán cân nhập khẩu – xuất khẩu: tăng trưởng nhanh nhưng phụ thuộc cao
Năm 2025 cho thấy mô hình tăng trưởng đặc trưng của điện tử Việt Nam: Xuất khẩu tăng rất mạnh; Nhập khẩu linh kiện, bán thành phẩm cũng tăng tương ứng.
Điều này phản ánh: Việt Nam đang đóng vai trò trung tâm lắp ráp – tích hợp – xuất khẩu, hơn là trung tâm sản xuất linh kiện lõi. Giá trị gia tăng nội địa còn hạn chế, đặc biệt ở các khâu bán dẫn, chip, vật liệu, thiết bị sản xuất.
Tuy nhiên, mặt tích cực là: Quy mô sản xuất lớn tạo ra điểm tựa thị trường đủ mạnh để phát triển công nghiệp hỗ trợ trong giai đoạn tới; Doanh nghiệp Việt Nam có “đất diễn” nếu tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng cấp 2, cấp 3.
4. Nhận định về sức tăng trưởng ngành điện tử Việt Nam năm 2025
Có thể khái quát năm 2025 bằng ba điểm chính:
Thứ nhất, điện tử Việt Nam đang bước vào chu kỳ tăng trưởng mới, gắn với AI, dữ liệu lớn, thiết bị thông minh và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ hai, tăng trưởng hiện nay mang tính mở rộng quy mô rất mạnh, nhưng chất lượng tăng trưởng (tỷ lệ nội địa hóa, công nghệ lõi) vẫn là điểm nghẽn.
Thứ ba, sự phụ thuộc lớn vào khu vực FDI và thị trường Mỹ vừa là lợi thế, vừa tiềm ẩn rủi ro chính sách, thuế quan và địa chính trị.

Dự báo và triển vọng năm 2026
1. Xu hướng tích cực
Năm 2026, ngành điện tử Việt Nam được dự báo: Tiếp tục tăng trưởng, nhưng tốc độ có thể chậm lại so với mức bứt phá của 2025. Máy tính, linh kiện, bộ nhớ, module, thiết bị AI – dữ liệu sẽ tiếp tục là động lực chính. Việt Nam duy trì vai trò điểm đến chiến lược trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu, nhất là với Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc.
2. Những thách thức lớn
Nguy cơ siết thuế, điều tra xuất xứ từ các thị trường lớn. Cạnh tranh gay gắt từ Ấn Độ, Mexico, Đông Âu. Áp lực phải nâng tỷ lệ nội địa hóa, nếu không tăng trưởng sẽ mang tính “hình thức”.
3. Kịch bản 2026
Xuất khẩu điện tử có thể đạt 170–180 tỷ USD, nếu không có cú sốc lớn từ kinh tế toàn cầu. Trọng tâm chính sách và chiến lược doanh nghiệp sẽ dịch chuyển từ “tăng sản lượng” sang tăng giá trị, tăng hàm lượng công nghệ và tham gia sâu hơn vào chuỗi bán dẫn – AI.
Kết luận
Năm 2025 có thể xem là năm bản lề đưa ngành công nghiệp điện tử Việt Nam sang một nấc thang mới về quy mô. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất trong năm 2026 và các năm sau không còn là tăng trưởng bao nhiêu, mà là:
Việt Nam sẽ đứng ở đâu trong chuỗi giá trị điện tử toàn cầu – chỉ là công xưởng lắp ráp lớn hay từng bước trở thành trung tâm công nghệ có giá trị gia tăng cao?
Câu trả lời sẽ phụ thuộc vào chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ, bán dẫn, nhân lực công nghệ cao, cũng như khả năng doanh nghiệp Việt Nam tận dụng “làn sóng điện tử – AI” đang dịch chuyển mạnh mẽ trên toàn cầu.