Việc chính quyền Mỹ công bố chính sách thuế quan mới đối với hàng hóa nhập khẩu từ nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đã tạo ra những phản ứng trái chiều trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, điều đáng quan tâm hơn cả không phải là mức thuế cụ thể, mà là thông điệp chính sách mà Washington đang phát đi.
Thuế quan giờ đây không còn là công cụ để xử lý thâm hụt thương mại hay bảo vệ sản xuất trong nước như trước đây. Chúng đang được sử dụng như một đòn bẩy để tái cấu trúc chuỗi cung ứng, thúc đẩy sản xuất quay trở lại Mỹ, đồng thời buộc các đối tác phải đáp ứng những tiêu chuẩn cao hơn về xuất xứ, lao động, môi trường và tính minh bạch của toàn bộ chuỗi giá trị.
Đó là một sự thay đổi căn bản trong luật chơi của thương mại toàn cầu.
Ngành điện tử Việt Nam đứng trước phép thử mới
Trong hơn một thập kỷ qua, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những trung tâm sản xuất điện tử quan trọng của thế giới.
Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu điện tử của Việt Nam vượt 164 tỷ USD, chiếm trên 30% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước, tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Sáu tháng đầu năm 2026, ngành điện tử vẫn duy trì mức tăng trưởng hai con số, khẳng định vai trò là động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế.
Thành công đó đến từ sự hiện diện của các tập đoàn công nghệ hàng đầu như Samsung, LG, Intel, Foxconn, Luxshare, Goertek, Pegatron, Amkor… cùng quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc trong những năm gần đây.
Tuy nhiên, chính vì mức độ hội nhập sâu với chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành điện tử cũng là lĩnh vực chịu tác động trực tiếp nhất trước mọi biến động của chính sách thương mại quốc tế.
Nếu các mức thuế mới được áp dụng trong thời gian dài, lợi thế cạnh tranh dựa trên chi phí sản xuất thấp của Việt Nam sẽ không còn đủ để bảo đảm sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư và khách hàng quốc tế.
Thách thức không chỉ là thuế
Điều đáng chú ý là các biện pháp thuế quan mới của Mỹ không tập trung vào nơi lắp ráp cuối cùng, mà hướng tới toàn bộ chuỗi cung ứng.
Đối với doanh nghiệp điện tử, điều này đồng nghĩa với việc phải chứng minh được nguồn gốc linh kiện, nguyên vật liệu, quy trình sản xuất, điều kiện lao động cũng như khả năng truy xuất nguồn gốc ở mọi khâu trong chuỗi giá trị.
Nói cách khác, cuộc cạnh tranh của ngành điện tử toàn cầu đang chuyển từ "chi phí thấp" sang "chuỗi cung ứng đáng tin cậy".
Đây sẽ là tiêu chí quyết định việc một doanh nghiệp có được tiếp tục tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn công nghệ toàn cầu hay không.
Nội địa hóa sẽ không còn là lựa chọn
Một thực tế nhiều năm qua là phần lớn giá trị gia tăng của ngành điện tử Việt Nam vẫn đến từ khu vực FDI.
Tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều nhóm sản phẩm điện tử vẫn còn khiêm tốn; nhiều doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia các công đoạn gia công hoặc cung cấp bao bì, linh kiện đơn giản, trong khi các linh kiện cốt lõi vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu.
Trong bối cảnh mới, việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa không chỉ nhằm gia tăng giá trị gia tăng trong nước mà còn giúp giảm rủi ro về xuất xứ, nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và tăng tính chủ động của chuỗi cung ứng.
Đây cũng là thời điểm để ngành công nghiệp hỗ trợ chuyển từ vai trò "vệ tinh" sang trở thành một cấu phần chiến lược trong hệ sinh thái sản xuất điện tử.
Thương mại toàn cầu đang bước vào kỷ nguyên của tiêu chuẩn
Nếu trước đây doanh nghiệp cạnh tranh bằng giá thành và năng suất, thì hiện nay các yếu tố như quản trị ESG, trách nhiệm xã hội, phát thải carbon, bảo mật dữ liệu và minh bạch chuỗi cung ứng đang trở thành điều kiện tiên quyết.
Những yêu cầu này sẽ làm gia tăng chi phí tuân thủ trong ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng tạo ra cơ hội cho những quốc gia và doanh nghiệp có khả năng thích ứng nhanh.
Đối với Việt Nam, đây chính là thời điểm để chuyển từ lợi thế lao động giá rẻ sang lợi thế về chất lượng quản trị, năng lực công nghệ và độ tin cậy của hệ sinh thái sản xuất.
Cần một chiến lược mới cho ngành điện tử
Để duy trì vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng điện tử toàn cầu, cần có một chiến lược phát triển mới với ba trụ cột.
Thứ nhất, đẩy mạnh phát triển công nghiệp hỗ trợ, đặc biệt là các doanh nghiệp sản xuất linh kiện, vật liệu và thiết bị công nghệ cao nhằm nâng cao tỷ lệ nội địa hóa.
Thứ hai, xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch và có khả năng truy xuất nguồn gốc, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của các thị trường lớn như Mỹ và Liên minh châu Âu.
Thứ ba, đầu tư mạnh vào nguồn nhân lực và đổi mới công nghệ, giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao như thiết kế, nghiên cứu và phát triển, thay vì chỉ dừng ở lắp ráp.
Từ "công xưởng" đến trung tâm công nghệ
Trong hơn mười năm qua, Việt Nam đã thành công trong việc thu hút các tập đoàn điện tử toàn cầu bằng môi trường đầu tư ổn định và chi phí cạnh tranh.
Nhưng trong kỷ nguyên AI và địa chính trị công nghệ, những lợi thế đó sẽ không còn đủ.
Điều mà các tập đoàn đa quốc gia tìm kiếm không chỉ là một nơi sản xuất với chi phí thấp, mà là một hệ sinh thái có năng lực đổi mới sáng tạo, chuỗi cung ứng minh bạch, nguồn nhân lực chất lượng cao và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Những biến động về thuế quan lần này vì thế không chỉ là một thách thức trước mắt, mà còn là lời nhắc nhở rằng, ngành điện tử Việt Nam cần bước sang giai đoạn phát triển mới. Muốn tiếp tục giữ vai trò là một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu, Việt Nam không thể chỉ là "công xưởng sản xuất", mà phải trở thành một trung tâm công nghệ có năng lực tạo ra giá trị gia tăng cao, làm chủ công nghệ và xây dựng được chuỗi cung ứng đáng tin cậy.
Đó mới là "lá chắn" bền vững nhất trước những biến động ngày càng khó lường của thương mại toàn cầu.