Từ kỳ vọng về một cuộc cách mạng công nghệ, AI đang bắt đầu đối mặt với phản ứng xã hội khi những tác động lên việc làm trở nên rõ ràng hơn.
Làn sóng ứng dụng AI đang bước vào một giai đoạn mới, khi câu hỏi không còn chỉ là AI có thể làm được gì, mà ngày càng trở thành AI sẽ lấy đi bao nhiêu việc làm và những ai sẽ chịu tác động.
Sự thay đổi này đang tạo ra tâm lý thận trọng, thậm chí phản đối, trong một bộ phận người lao động. Những lo ngại từng được xem là kịch bản xa của tương lai giờ đã trở thành vấn đề được bàn luận trực tiếp tại nơi làm việc.
Từ công cụ hỗ trợ thành mối đe dọa việc làm
Trong những năm đầu của làn sóng AI tạo sinh, nhiều doanh nghiệp giới thiệu công nghệ này như một công cụ giúp nhân viên làm việc nhanh hơn, tự động hóa các tác vụ lặp lại và giải phóng con người khỏi những công việc nhàm chán.
Nhưng khi các mô hình AI ngày càng mạnh, phạm vi công việc mà chúng có thể đảm nhận cũng mở rộng.
AI hiện có thể viết và biên tập nội dung, tạo hình ảnh, phân tích dữ liệu, hỗ trợ lập trình, xử lý dịch vụ khách hàng và thực hiện nhiều nhiệm vụ vốn trước đây cần đến nhân sự chuyên môn.
Điều này khiến người lao động bắt đầu đặt câu hỏi: Nếu AI có thể thực hiện phần lớn công việc của mình, doanh nghiệp còn cần bao nhiêu nhân viên?
Đây là điểm khác biệt quan trọng của làn sóng AI hiện nay so với nhiều đợt tự động hóa trước đây. AI không chỉ tác động đến lao động chân tay mà còn tiến sâu vào những công việc văn phòng, sáng tạo và chuyên môn.
AI có thể thay thế công việc, nhưng không nhất thiết thay thế con người
Một trong những tranh luận lớn nhất hiện nay là liệu AI thực sự “cướp việc” hay chỉ thay đổi cách con người làm việc.
Trong nhiều trường hợp, AI không hoàn toàn thay thế một vị trí mà tự động hóa một phần nhiệm vụ của vị trí đó.
Một nhân viên marketing có thể sử dụng AI để tạo bản nháp nội dung. Lập trình viên có thể dùng AI để viết mã. Nhân viên chăm sóc khách hàng có thể được hỗ trợ bởi chatbot.
Nhưng khi một người có thể hoàn thành công việc của hai hoặc ba người nhờ AI, doanh nghiệp có thể không cần tuyển thêm nhân sự hoặc thậm chí giảm quy mô đội ngũ.
Đó chính là vùng xám khiến tác động của AI lên việc làm khó đo lường.
AI không nhất thiết khiến hàng triệu người mất việc ngay lập tức. Thay vào đó, nó có thể làm giảm nhu cầu tuyển dụng, thay đổi yêu cầu kỹ năng và khiến một số vị trí biến mất dần qua thời gian.
Người lao động trẻ có thể chịu sức ép lớn
Một nhóm đặc biệt dễ bị ảnh hưởng là những người mới bước vào thị trường lao động.
Các công việc cấp thấp thường bao gồm những nhiệm vụ tương đối dễ tiêu chuẩn hóa và tự động hóa. Đây cũng chính là những công việc giúp sinh viên mới tốt nghiệp tích lũy kinh nghiệm trước khi chuyển sang các vị trí có trách nhiệm cao hơn.
Nếu doanh nghiệp sử dụng AI để giảm nhu cầu tuyển dụng ở cấp đầu vào, người lao động trẻ có thể gặp khó khăn trong việc tìm công việc đầu tiên và xây dựng kinh nghiệm nghề nghiệp.
Điều này tạo ra một nghịch lý: thế hệ được kỳ vọng sẽ thích nghi tốt nhất với AI lại có thể là nhóm gặp khó khăn trong việc tìm kiếm cơ hội việc làm đầu tiên trong một thị trường lao động đã thay đổi.
Vì sao phản ứng chống AI ngày càng mạnh?
Sự phản ứng đối với AI không chỉ xuất phát từ nỗi sợ mất việc.
Người lao động còn quan tâm đến cách doanh nghiệp triển khai công nghệ.
Nếu AI được đưa vào nhằm tăng năng suất nhưng phần lợi ích chủ yếu thuộc về doanh nghiệp và cổ đông, trong khi nhân viên phải chịu áp lực làm việc cao hơn hoặc nguy cơ mất việc, tâm lý phản đối là điều dễ xảy ra.
Một vấn đề khác là thiếu minh bạch.
Người lao động có thể không biết AI được sử dụng để đánh giá hiệu suất của họ như thế nào, dữ liệu cá nhân được xử lý ra sao hoặc quyết định sa thải có được hỗ trợ bởi thuật toán hay không.
Vì vậy, tranh luận về AI đang dần chuyển từ câu chuyện công nghệ sang câu chuyện quyền lợi của người lao động và trách nhiệm của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp đứng trước bài toán khó
Với doanh nghiệp, việc không sử dụng AI cũng mang lại rủi ro.
Các công ty áp dụng AI có thể giảm chi phí, tăng tốc độ xử lý công việc và tạo ra sản phẩm nhanh hơn. Nếu đối thủ sử dụng AI hiệu quả, doanh nghiệp chậm chuyển đổi có thể mất lợi thế cạnh tranh.
Vì vậy, nhiều doanh nghiệp gần như không có lựa chọn ngoài việc đầu tư vào AI.
Nhưng triển khai AI một cách thiếu kiểm soát cũng có thể tạo ra những hệ quả ngược lại: nhân viên mất niềm tin, chất lượng công việc suy giảm hoặc xuất hiện phản ứng từ người lao động.
Bài toán vì thế không còn đơn giản là “có nên dùng AI hay không”, mà là “dùng AI như thế nào để tăng năng suất mà không phá vỡ lực lượng lao động”.
Cuộc đua AI đang trở thành cuộc đua về kỹ năng
Trong dài hạn, thị trường lao động có thể không chỉ được phân chia giữa những người “có việc” và “mất việc vì AI”.
Một ranh giới mới có thể xuất hiện giữa những người biết sử dụng AI để nâng cao năng suất và những người không có khả năng thích nghi với công nghệ.
Điều đó khiến đào tạo lại và nâng cao kỹ năng trở thành vấn đề cấp thiết.
Người lao động cần học cách làm việc cùng AI, kiểm chứng kết quả do AI tạo ra, xử lý những nhiệm vụ đòi hỏi phán đoán và sáng tạo, đồng thời phát triển những kỹ năng mà AI khó thay thế hoàn toàn.
Doanh nghiệp cũng phải đầu tư cho quá trình chuyển đổi này thay vì chỉ xem AI là công cụ cắt giảm nhân sự.
AI có thể tạo việc làm mới, nhưng câu hỏi là khi nào?
Những người ủng hộ AI thường lập luận rằng các cuộc cách mạng công nghệ trước đây từng loại bỏ một số nghề nhưng đồng thời tạo ra những ngành nghề mới.
Điều này có thể tiếp tục xảy ra với AI.
Nhu cầu về kỹ sư AI, chuyên gia dữ liệu, chuyên gia an toàn AI, quản trị hệ thống và nhiều nghề nghiệp mới đang tăng lên.
Tuy nhiên, vấn đề nằm ở khoảng cách thời gian và kỹ năng.
Một nhân viên mất việc trong lĩnh vực hành chính không thể ngay lập tức trở thành kỹ sư AI. Quá trình chuyển đổi có thể kéo dài nhiều năm và đòi hỏi đào tạo đáng kể.
Vì vậy, ngay cả khi AI cuối cùng tạo ra nhiều việc làm mới hơn số việc làm bị mất, xã hội vẫn có thể phải trải qua một giai đoạn chuyển tiếp đầy khó khăn.
Từ “AI thay thế con người” sang “AI thay đổi công việc”
Cuộc tranh luận hiện nay cho thấy cách nhìn về AI đang thay đổi.
Giai đoạn đầu của AI tạo sinh được đặc trưng bởi sự phấn khích: doanh nghiệp nhìn thấy cơ hội tăng năng suất chưa từng có.
Giai đoạn tiếp theo có thể là sự điều chỉnh kỳ vọng, khi doanh nghiệp và người lao động phải đối mặt với chi phí xã hội của quá trình tự động hóa.
AI nhiều khả năng sẽ không đơn giản tạo ra một kịch bản trong đó con người mất việc hàng loạt và máy móc thay thế hoàn toàn lao động. Kịch bản thực tế hơn là nhiều công việc sẽ bị chia nhỏ, một số nhiệm vụ được AI đảm nhận, yêu cầu kỹ năng thay đổi và quy mô nhân sự tại một số vị trí giảm xuống.
Điều này cũng giải thích vì sao phản ứng xã hội đối với AI ngày càng mạnh.
Cuộc tranh luận về AI giờ đây không còn chỉ xoay quanh việc công nghệ thông minh đến đâu, mà là lợi ích từ công nghệ sẽ được phân bổ như thế nào. Nếu AI giúp doanh nghiệp tạo ra nhiều giá trị hơn nhưng người lao động không được trang bị kỹ năng mới hoặc không được hưởng một phần thành quả từ năng suất tăng lên, phản ứng chống AI sẽ khó tránh khỏi.
Trong giai đoạn AI chuyển từ thử nghiệm sang triển khai quy mô lớn, khả năng cân bằng giữa năng suất, lợi nhuận và việc làm sẽ trở thành một trong những thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách.