Các quốc gia lớn và mới nổi đều đang xây dựng chiến lược phát triển bán dẫn nhằm đảm bảo an ninh công nghệ và vị thế trong chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, ba nền kinh tế châu Á – Japan, India và Vietnam – đang theo đuổi những con đường rất khác nhau để tham gia vào ngành công nghiệp trị giá hàng nghìn tỷ USD này. So sánh ba chiến lược cho thấy sự khác biệt rõ rệt về năng lực công nghiệp, quy mô đầu tư cũng như vị trí trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.
Nhật Bản: Tái thiết một cường quốc công nghệ
Trong ba quốc gia, Nhật Bản có nền tảng công nghiệp bán dẫn lâu đời nhất. Vào cuối những năm 1980, các công ty Nhật từng chiếm gần một nửa thị phần bán dẫn toàn cầu. Tuy nhiên, sự trỗi dậy của các nhà sản xuất tại Đài Loan và Hàn Quốc khiến vị thế của Nhật suy giảm trong nhiều thập kỷ.
Hiện nay, Tokyo đang triển khai chiến lược phục hưng ngành bán dẫn với quy mô đầu tư rất lớn. Chính phủ Nhật đã cam kết hàng chục tỷ USD để hỗ trợ ngành chip, bao gồm gói khoảng 65 tỷ USD cho bán dẫn và AI đến năm 2030 nhằm thu hút khoảng 300 tỷ USD đầu tư công – tư vào lĩnh vực này.
Trung tâm của chiến lược này là Rapidus – công ty bán dẫn được hậu thuẫn bởi chính phủ và các tập đoàn lớn như Toyota và Sony. Rapidus đặt mục tiêu sản xuất chip logic tiên tiến 2 nm vào cuối thập kỷ này và thậm chí hướng tới công nghệ 1,4 nm trong giai đoạn tiếp theo.
Song song với đó, Nhật Bản cũng thu hút các tập đoàn quốc tế tham gia hệ sinh thái sản xuất chip trong nước. Việc nhà sản xuất chip lớn nhất thế giới TSMC xây dựng các nhà máy tại Kumamoto cho thấy Tokyo đang áp dụng chiến lược “hệ sinh thái mở”: kết hợp năng lực nội địa với đầu tư nước ngoài để tái thiết chuỗi giá trị bán dẫn.
Điểm đáng chú ý là Nhật Bản không bắt đầu từ con số 0. Quốc gia này vẫn giữ vai trò rất quan trọng trong chuỗi cung ứng bán dẫn, đặc biệt ở các lĩnh vực vật liệu và thiết bị sản xuất chip. Do đó, tham vọng bán dẫn của Nhật có thể được xem là chiến lược khôi phục vị thế, chứ không phải xây dựng ngành công nghiệp mới từ đầu.
Ấn Độ: Xây dựng hệ sinh thái từ con số gần như bằng 0
Khác với Nhật Bản, India bước vào cuộc đua bán dẫn với nền tảng sản xuất khá hạn chế. Tuy nhiên, quy mô thị trường khổng lồ và chính sách công nghiệp mạnh mẽ của New Delhi đang tạo ra một động lực mới.
Chính phủ Ấn Độ đã triển khai chương trình India Semiconductor Mission với gói hỗ trợ khoảng 10 tỷ USD để thu hút các nhà sản xuất chip toàn cầu. Các dự án đang được triển khai bao gồm nhà máy chế tạo chip của Tata trị giá khoảng 14 tỷ USD, cùng các dự án đóng gói và kiểm thử từ các tập đoàn quốc tế.
Ngoài ra, nhiều dự án sản xuất chip khác cũng đang được xúc tiến, như liên doanh giữa HCL và Foxconn xây dựng nhà máy sản xuất chip driver với công suất hàng chục triệu chip mỗi năm.
Một yếu tố đặc biệt trong chiến lược của Ấn Độ là phát triển nguồn nhân lực. Chính phủ nước này đã mở rộng chương trình đào tạo bán dẫn tại hàng trăm trường đại học nhằm đào tạo hàng chục nghìn kỹ sư thiết kế chip trong thập kỷ tới.
Tuy nhiên, con đường của Ấn Độ không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Một số dự án chip lớn đã bị đình trệ hoặc hủy bỏ do chi phí cao và khó khăn trong việc tìm đối tác công nghệ. (Reuters)
Điều này cho thấy chiến lược bán dẫn của Ấn Độ vẫn đang ở giai đoạn xây dựng nền móng, nơi chính phủ phải đóng vai trò trung tâm trong việc thu hút công nghệ và vốn đầu tư quốc tế.
Việt Nam: Chiến lược “tham gia chuỗi giá trị” thay vì cạnh tranh trực diện
So với Nhật Bản và Ấn Độ, chiến lược bán dẫn của Vietnam có cách tiếp cận thực tế hơn. Thay vì cố gắng xây dựng ngay các nhà máy chế tạo chip tiên tiến, Việt Nam đặt mục tiêu tham gia từng bước vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn đến năm 2030 và tầm nhìn 2050, Việt Nam áp dụng mô hình phát triển “C = SET + 1”, trong đó tập trung vào chip chuyên dụng, công nghiệp điện tử và phát triển nguồn nhân lực.
Lộ trình phát triển được chia thành ba giai đoạn. Trong giai đoạn đầu (2024–2030), Việt Nam ưu tiên thu hút đầu tư nước ngoài, phát triển nhân lực và xây dựng năng lực cơ bản như thiết kế chip và đóng gói – kiểm thử.
Về dài hạn, chiến lược đặt mục tiêu đến năm 2050 hình thành 300 doanh nghiệp thiết kế chip, 3 nhà máy chế tạo và 20 nhà máy đóng gói – kiểm thử, với doanh thu bán dẫn khoảng 100 tỷ USD mỗi năm.
Điểm khác biệt quan trọng của Việt Nam là chiến lược tập trung vào các phân khúc có rào cản công nghệ thấp hơn như thiết kế chip, đóng gói và kiểm thử, thay vì cạnh tranh trực tiếp với các “gã khổng lồ” trong lĩnh vực chế tạo wafer.
Ba chiến lược, ba vị trí trong chuỗi giá trị
Nếu đặt ba quốc gia này lên bản đồ chuỗi cung ứng bán dẫn, có thể thấy họ đang nhắm tới ba vị trí khác nhau.
Nhật Bản muốn quay lại phân khúc công nghệ lõi, bao gồm sản xuất chip tiên tiến và vật liệu bán dẫn.
Ấn Độ đang xây dựng một hệ sinh thái sản xuất mới, kết hợp sản xuất chip, đóng gói và thị trường tiêu thụ nội địa khổng lồ.
Trong khi đó, Việt Nam đang hướng tới vai trò một mắt xích linh hoạt trong chuỗi cung ứng, đặc biệt trong các khâu thiết kế, đóng gói và sản xuất điện tử.
Sự khác biệt này phản ánh một quy luật quan trọng của ngành bán dẫn: không quốc gia nào có thể kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị. Ngay cả những cường quốc công nghệ như Mỹ, Nhật hay Hàn Quốc cũng phải phụ thuộc vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Triển vọng của Việt Nam trong chuỗi cung ứng bán dẫn
So với Nhật Bản và Ấn Độ, Việt Nam không có lợi thế về vốn, quy mô thị trường hay nền tảng công nghiệp bán dẫn lâu đời. Tuy nhiên, Việt Nam lại sở hữu một số lợi thế chiến lược đáng chú ý.
Thứ nhất là vị trí địa chính trị thuận lợi trong bối cảnh chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu đang tái cấu trúc. Nhiều tập đoàn công nghệ đang tìm kiếm các điểm đến mới ngoài Trung Quốc để đa dạng hóa sản xuất.
Thứ hai là hệ sinh thái điện tử đang phát triển nhanh. Việt Nam hiện là một trong những trung tâm sản xuất thiết bị điện tử lớn của thế giới, với sự hiện diện của các tập đoàn công nghệ toàn cầu.
Thứ ba là nguồn nhân lực kỹ thuật trẻ và chi phí cạnh tranh, yếu tố rất quan trọng trong các lĩnh vực như thiết kế chip và đóng gói bán dẫn.
Nếu tận dụng tốt các lợi thế này, Việt Nam có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng bán dẫn khu vực, đặc biệt ở các lĩnh vực như thiết kế chip, đóng gói – kiểm thử và sản xuất điện tử.
Tuy nhiên, triển vọng này phụ thuộc rất lớn vào khả năng phát triển nguồn nhân lực và xây dựng hệ sinh thái công nghệ nội địa. Nếu không có lực lượng kỹ sư đủ lớn và các doanh nghiệp công nghệ trong nước, Việt Nam có nguy cơ chỉ dừng lại ở vai trò gia công trong chuỗi giá trị.
Cuộc đua bán dẫn tại châu Á đang phản ánh ba mô hình phát triển khác nhau. Nhật Bản đang tìm cách phục hồi vị thế công nghệ cao trong ngành chip. Ấn Độ muốn xây dựng một hệ sinh thái sản xuất mới dựa trên quy mô thị trường và nguồn nhân lực. Trong khi đó, Việt Nam đang lựa chọn chiến lược thực dụng hơn: từng bước tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong ngắn hạn, Việt Nam khó có thể trở thành một trung tâm sản xuất chip tiên tiến. Nhưng trong dài hạn, nếu kết hợp đúng giữa chính sách công nghiệp, đào tạo nhân lực và thu hút đầu tư công nghệ, Việt Nam có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái bán dẫn châu Á.
Trong một ngành công nghiệp có tính toàn cầu hóa cao như bán dẫn, đôi khi vị trí chiến lược trong chuỗi giá trị lại quan trọng không kém việc sở hữu công nghệ lõi.