Trong giai đoạn cuối năm – thời điểm nhu cầu tiêu dùng, sản xuất và lưu thông hàng hóa thường tăng cao – những chính sách này có ý nghĩa thiết thực đối với mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và duy trì đà tăng trưởng của Việt Nam.
Giảm chi phí năng lượng, hỗ trợ doanh nghiệp và người dân
Từ ngày 1/11/2026, giá bán lẻ điện bình quân được điều chỉnh giảm 2%. Cùng thời điểm, chính sách đưa thuế suất thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng về mức 0% được áp dụng, góp phần kéo giảm giá nhiên liệu trong nước.
Đây là những động thái có ý nghĩa tích cực trong bối cảnh điện và xăng dầu là các đầu vào quan trọng của hầu hết hoạt động sản xuất, kinh doanh và vận tải. Chi phí năng lượng giảm không chỉ giúp doanh nghiệp trực tiếp tiết kiệm chi phí mà còn có thể tạo hiệu ứng lan tỏa sang giá thành hàng hóa, dịch vụ.
Theo ông Nguyễn Tiến Thỏa, Chủ tịch Hội Thẩm định giá Việt Nam, việc giảm giá điện có tác động trực tiếp và gián tiếp đến chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Tác động đối với chi phí sản xuất cũng có thể được lượng hóa ở một số ngành: giá thành sản xuất thép có thể giảm khoảng 0,12%, xi măng giảm khoảng 0,3% và dệt may giảm khoảng 0,2%.
Dù mức giảm ở từng ngành không lớn, đây vẫn là nguồn hỗ trợ đáng kể khi doanh nghiệp phải đồng thời xử lý áp lực chi phí đầu vào, cạnh tranh về giá và yêu cầu nâng cao hiệu quả sản xuất. Việc tiết giảm chi phí điện giúp doanh nghiệp có thêm dư địa giữ ổn định hoặc điều chỉnh giá bán, cải thiện sức cạnh tranh và chủ động hơn trong kế hoạch kinh doanh dịp cuối năm.
Đối với lĩnh vực vận tải, logistics và phân phối, giá xăng dầu thấp hơn có thể góp phần giảm chi phí vận chuyển hàng hóa. Nếu mức tiết kiệm này được chuyển tiếp vào giá bán, lợi ích sẽ lan tỏa đến nhiều khâu của chuỗi cung ứng, từ sản xuất đến lưu thông và tiêu dùng.
Hỗ trợ sức mua, tạo thêm động lực cho thị trường nội địa
Bên cạnh tác động đối với doanh nghiệp, giảm giá điện và xăng dầu còn giúp người dân tiết kiệm một phần chi phí sinh hoạt, đi lại và tiêu dùng. Trong bối cảnh nhu cầu mua sắm thường gia tăng vào những tháng cuối năm, khoản chi phí được tiết kiệm có thể tạo thêm dư địa cho các hộ gia đình phân bổ ngân sách vào những nhu cầu thiết yếu khác.
Sức mua được duy trì sẽ góp phần hỗ trợ các ngành bán lẻ, dịch vụ, vận tải và sản xuất hàng tiêu dùng. Đây là một kênh tác động tích cực đối với kinh tế trong nước: khi chi phí sinh hoạt bớt áp lực, người dân có thêm điều kiện chi tiêu; khi thị trường tiêu thụ thuận lợi hơn, doanh nghiệp có thêm cơ hội duy trì sản xuất, doanh thu và việc làm.
Chính sách hỗ trợ tiền điện đối với hộ nghèo và hộ gia đình chính sách tiếp tục được duy trì cũng góp phần bảo đảm an sinh xã hội. Như vậy, việc điều chỉnh giá năng lượng không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế mà còn thể hiện sự chia sẻ với người dân và doanh nghiệp trong giai đoạn cần tập trung hoàn thành các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội của năm.
PGS.TS. Ngô Trí Long, thuộc Hiệp hội Tư vấn tài chính Việt Nam, nhận định việc giảm giá điện và xăng dầu có ý nghĩa tích cực trong bối cảnh nền kinh tế phải đồng thời thúc đẩy tăng trưởng và kiểm soát lạm phát. Theo ông, giảm chi phí năng lượng giúp người dân tiết kiệm chi tiêu, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp hạ giá thành sản phẩm và nâng cao sức cạnh tranh.
Việc giảm giá điện và xăng dầu còn giúp người dân tiết kiệm một phần chi phí sinh hoạt, đi lại và tiêu dùng.
Thêm công cụ kiềm chế lạm phát trong những tháng cuối năm
Tác động tích cực của hai chính sách càng đáng chú ý khi áp lực giá cả vẫn hiện hữu. Theo số liệu được ông Nguyễn Tiến Thỏa dẫn tại thời điểm đánh giá, CPI bình quân 9 tháng đầu năm 2026 tăng 4,52%, cao hơn một chút so với mục tiêu đề ra.
Từ nay đến cuối năm, nền kinh tế phải đối mặt với nhiều yếu tố có thể đẩy mặt bằng giá lên cao. Nhu cầu tiêu dùng thường tăng theo mùa vụ; việc đẩy mạnh giải ngân vốn và tăng trưởng tín dụng có thể làm gia tăng sức cầu. Trong khi đó, biến động giá năng lượng thế giới và tỷ giá cũng có khả năng tác động đến chi phí nhập khẩu và giá cả trong nước.
Trong bối cảnh đó, giảm giá điện và điều chỉnh thuế đối với xăng là những giải pháp hỗ trợ phía chi phí, góp phần hạn chế áp lực tăng giá từ các yếu tố đầu vào. Theo tính toán của ông Nguyễn Tiến Thỏa, việc đưa thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng dầu về 0% có thể giúp giá xăng dầu giảm khoảng 1.500–1.700 đồng/lít, qua đó hỗ trợ hoạt động sản xuất, kinh doanh và công tác kiểm soát lạm phát.
Hiệu quả kiềm chế lạm phát sẽ phụ thuộc vào mức độ lan tỏa của việc giảm chi phí năng lượng tới giá hàng hóa, dịch vụ, cũng như diễn biến giá các nhóm hàng khác. Vì vậy, bên cạnh chính sách giảm giá điện và thuế xăng dầu, việc theo dõi sát cung cầu, điều hành giá các mặt hàng do Nhà nước quản lý và kiểm soát các yếu tố có nguy cơ gây tăng giá vẫn giữ vai trò quan trọng.
Theo ông Nguyễn Tiến Thỏa, nếu CPI được kiểm soát trong khoảng 4,5–5% thì có thể xem là kết quả thành công của công tác điều hành giá và ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh nhiều sức ép đan xen.
Củng cố nền tảng tăng trưởng trong giai đoạn nước rút
Hai tháng cuối năm có ý nghĩa quan trọng đối với việc hoàn thành các mục tiêu kinh tế – xã hội năm 2026. Đây cũng là giai đoạn doanh nghiệp tăng cường sản xuất, hoàn tất đơn hàng, bổ sung hàng tồn kho và chuẩn bị nguồn cung phục vụ nhu cầu mua sắm cuối năm.
Việc giảm giá điện và thuế xăng dầu vì thế có thể tạo ra hiệu ứng hỗ trợ trên nhiều phương diện: doanh nghiệp giảm bớt chi phí vận hành; hoạt động vận chuyển và phân phối có thêm điều kiện tiết giảm chi phí; người dân được hỗ trợ về chi tiêu; trong khi cơ quan điều hành có thêm công cụ góp phần hạn chế áp lực lạm phát.
Tuy nhiên, để lợi ích từ chính sách chuyển hóa thành hiệu quả kinh tế rõ nét, cần tiếp tục phối hợp đồng bộ các giải pháp điều hành giá, bảo đảm nguồn cung hàng hóa thiết yếu và nâng cao hiệu quả lưu thông, phân phối. Doanh nghiệp cũng cần chủ động tối ưu quy trình, quản lý năng lượng và nâng cao năng suất, thay vì chỉ trông chờ vào việc giảm chi phí đầu vào.
Trong tổng thể, giảm giá điện và đưa thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng về 0% là những biện pháp hỗ trợ thiết thực đối với nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn cuối năm 2026. Khi được kết hợp với điều hành vĩ mô nhất quán và các giải pháp thúc đẩy sản xuất, tiêu dùng, những chính sách này có thể góp phần củng cố sức mua, cải thiện môi trường kinh doanh và tạo thêm dư địa để nền kinh tế tiến gần hơn tới các mục tiêu tăng trưởng, ổn định giá cả đã đề ra.